Amity Import Export & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 酸奶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Amity
1
进口笔数
12
出口笔数
$315
进口金额
$2.9K
出口金额
2023-05-29
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313360145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGSSS0C |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | 128/13 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AMITY |
| 企业英文名称 | AMITY IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 128/13 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84973292375 |
| 邮箱 | csamity01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040320 | 酸奶 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020840 | 海洋哺乳动物肉 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160563 | 加工水母 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $315 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thu Ha Tran | 越南 | 1 | $284 | 干制墨鱼鱿鱼、带壳腰果 |
| Thu Ha Tran | 荷兰 | 1 | $31 | 棉睡衣裤 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Binh Market | 美国 | 6 | $1.3K | 酸奶、非乙烯塑料袋 |
| Ferrell Roger | 美国 | 1 | $651 | 其他铝制品、其他钢铁结构体 |
| Cindy Tran | 美国 | 2 | $358 | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| NHAT-LINH DAO | 美国 | 1 | $207 | 海洋哺乳动物肉、天然蜂蜜 |
| Thuy Bui | 美国 | 1 | $180 | 3公斤以上红茶、天然蜂蜜 |
| GIANG CHAU | 美国 | 1 | $180 | 混合调味料、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 棉睡衣裤 | THU HA TRAN | 越南 | $31 |
| 2023-04-19 | 针织头饰 | THU HA TRAN | 越南 | $22 |
| 2023-04-19 | 带壳腰果 | THU HA TRAN | 越南 | $40 |
| 2023-04-19 | 混合坚果干果 | THU HA TRAN | 越南 | $95 |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | THU HA TRAN | 越南 | $58 |
| 2023-04-19 | 干制墨鱼鱿鱼 | THU HA TRAN | 越南 | $69 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他粘合剂≤1kg | CINDY TRAN | 美国 | $12 |
| 2026-02-09 | PMMA塑料板材 | CINDY TRAN | 美国 | $1 |
| 2026-02-09 | 编结帽类 | CINDY TRAN | 美国 | $9 |
| 2026-02-09 | 其他纺织服装 | CINDY TRAN | 美国 | $34 |
| 2026-02-09 | 其他纺织服装 | CINDY TRAN | 美国 | $123 |
| 2026-01-06 | 其他针织布 | CINDY TRAN | 美国 | $3 |
| 2026-01-06 | 其他纺织连衣裙 | CINDY TRAN | 美国 | $4 |
| 2026-01-06 | 女式纺织套装 | CINDY TRAN | 美国 | $173 |
| 2026-01-06 | 混合调味料 | GIANG CHAU | 美国 | $42 |
| 2026-01-06 | 混合调味料 | GIANG CHAU | 美国 | $138 |