Phu Thinh Business Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 直接染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KINH DOANH PHú THịNH
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107928094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAJC6AG |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | VP-6B, Tầng 3, Toà nhà Green Pearl, số 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP-6B, Tầng 3, Toà nhà Green Pearl, số 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 02432015128 |
| 邮箱 | phuthinhvnpaper@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320414 | 直接染料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.13M |
| 印度 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Xiangji New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $543.3K | 造纸机械零件、泵零件 |
| Tianzhijiao Kaolin Branch of Inner Mongolia Baotou Steel Hefa Co., Ltd. | 中国 | 6 | $367.9K | 高岭土 |
| Inner Mongolia Colomoo New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $284.2K | 高岭土 |
| Hangzhou Longju Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $169.1K | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Luoyang Taixue Dyes Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.7K | 直接染料、碱性染料 |
| 8cc730bdada4ab3054fbb924560a8397 | 6 | $89.9K | ||
| Anqiu Eagle Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.0K | 羧甲基纤维素、其他纤维素衍生物 |
| Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.6K | 直接染料、其他化学制剂 |
| Hangzhou Zhenlin Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.6K | 非离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Hiking Paper Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 造纸机械零件、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-10 | 硬质PVC管 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 机械零件 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-09 | 造纸机械零件 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 造纸机械零件 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 喷雾机零件 | WEIFANG XIANGJI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |