IPNET Communications Services Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TRUYềN THôNG IPNET
65
进口笔数
0
出口笔数
$641.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105147994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UBXJJ0 |
| 成立日期 | 2011-02-08 |
| 联系地址 | Số 139 phố Trần Hòa, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG IPNET |
| 企业英文名称 | IPNET COMMUNICATIONS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 139 phố Trần Hòa, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84868555611 |
| 邮箱 | ketoan.ipnet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $636.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co., Ltd. | 中国 | 25 | $196.4K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Yunvo Communication Co., Ltd. | 中国 | 12 | $150.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ningbo Yaohe Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.0K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shandong Xinke Kaibang Telecommunication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.2K | 绝缘电线、其他钢丝 |
| Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| SHANDONG XINKE KAIBANG TELCOMMUNICAITON CO.,LTD | 中国 | 2 | $20.1K | 绝缘电线 |
| Takfly Communications Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 绝缘电线、通信设备 |
| Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Skycom Communications Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 其他焊接机、其他测量仪器 |
| SHENZHEN HILINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.4K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-04-27 | 光纤连接器 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SHENZHEN YUNVO COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.6K |