Lantro (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lantro (Việt Nam)

222
进口笔数
34
出口笔数
$5.07M
进口金额
$218.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
28
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 7 笔出口 $99.5K · 2 笔2023-10进口 $38.4K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-11进口 $38.0K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $1.84M · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $153.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.4K · 5 笔出口 $500 · 1 笔2024-04进口 $49.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 7 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $130.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $82.1K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $176.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330 · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $61.2K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $137.2K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2025-06进口 $174.2K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $155.4K · 10 笔出口 $380 · 1 笔2025-08进口 $45.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.8K · 7 笔出口 $500 · 1 笔2025-10进口 $29.7K · 9 笔出口 $500 · 1 笔2025-11进口 $101.5K · 10 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.0K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $76.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.3K · 9 笔出口 $850 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 7 笔出口 $99.5K · 2 笔2023-10进口 $38.4K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-11进口 $38.0K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $1.84M · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $153.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.4K · 5 笔出口 $500 · 1 笔2024-04进口 $49.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.9K · 7 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $130.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $168.4K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $82.1K · 3 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $176.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $330 · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $61.2K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $137.2K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2025-06进口 $174.2K · 10 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $155.4K · 10 笔出口 $380 · 1 笔2025-08进口 $45.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.8K · 7 笔出口 $500 · 1 笔2025-10进口 $29.7K · 9 笔出口 $500 · 1 笔2025-11进口 $101.5K · 10 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.0K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $76.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.3K · 9 笔出口 $850 · 2 笔

工商档案

企业注册号0304264413
企查查编码QVNB9S73WB
成立日期2007-08-01
联系地址Số 46, Đường Phan Khiêm Ích, Khu phố Hưng Gia I (R4), Khu A - Đô thị Nam Thành phố, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LANTRO (VIỆT NAM)
企业英文名称LANTRO (VIET NAM) COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, Đường Phan Khiêm Ích Khu phố Hưng Gia I (R4), Khu A, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842854103090
邮箱ttt.do@vn.lantro.com
传真+842854103087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本23.9355亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
847170存储单元
830249贱金属配件
852190非磁带视频设备
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
851762通信设备
391723硬质PVC管
847170存储单元
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$2.41M
美国58$1.98M
墨西哥40$208.5K
泰国10$196.1K
中国台湾12$87.4K
越南5$51.2K
波兰2$34.9K
印度16$23.6K
哥斯达黎加5$22.2K
新加坡16$15.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$194.1K
新加坡26$23.4K
中国1$747

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lantro (S) Pte. Ltd.新加坡52$2.08M绝缘电线、其他电路开关装置
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国57$1.84M其他电视摄像机、非磁带视频设备
Anixter Singapore Pte. Ltd.新加坡31$692.0K绝缘电线、其他塑料制品
AFL Singapore Pte. Ltd.新加坡30$172.2K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
Wesco Distribution Pte. Ltd.新加坡3$59.7K通信设备、带接头绝缘电线
Global Vision Multimedia Pte. Ltd.新加坡5$46.4K通信设备、贱金属配件
General Electronics & Instrumentation Corp. (Pte.) Ltd.加拿大6$46.0K其他测量仪器、静止变流器
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡5$18.0K电力控制板、信号装置零件
SC Connectivity Products Pte. Ltd.新加坡5$13.0K电器装置零件、贱金属配件
Appsilan Asia Pte. Ltd.新加坡7$9.2K带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南4$177.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Lantro (S) Pte. Ltd.新加坡19$15.0K测量仪器零件、其他测量仪器
Plastic Metal Tai Hing Co., Ltd.越南2$9.7K存储单元、通信设备
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南1$7.0K电力控制板、其他塑料制品
Appsilan Asia Pte. Ltd.新加坡5$6.4K其他测量仪器
Masstron Pte. Ltd.新加坡1$1.0K其他电路开关装置、电气装置零件
Global Vision Multimedia Pte. Ltd.新加坡1$966通信设备
Guangzhou Ontop Netcom Co., Ltd.中国1$747计时装置

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自动数据处理输入输出单元ANIXTER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$7.7K
2026-04-28自动数据处理输入输出单元ANIXTER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$45
2026-04-28橡胶处理织物ANIXTER SINGAPORE PTE LTD中国台湾$39
2026-04-28自动数据处理输入输出单元ANIXTER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$7.7K
2026-04-28自动数据处理输入输出单元ANIXTER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$45
2026-04-28橡胶处理织物ANIXTER SINGAPORE PTE LTD中国台湾$39
2026-04-28自动数据处理输入输出单元ANIXTER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$386
2026-04-28自动数据处理输入输出单元ANIXTER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$386
2026-04-27绝缘电线ANIXTER SINGAPORE PTE LTD中国$15.1K
2026-04-27其他电路开关装置LANTRO (S) PTE LTD中国$211

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他测量仪器LANTRO (S) PTE LTD新加坡$500
2026-04-01电力控制板LANTRO (S) PTE LTD新加坡$350
2026-02-02其他测量仪器APPSILAN ASIA PTE LTD新加坡$1.1K
2025-11-25测量仪器零件LANTRO (S) PTE LTD新加坡$500
2025-11-25测量仪器零件LANTRO (S) PTE LTD新加坡$500
2025-11-25测量仪器零件LANTRO (S) PTE LTD新加坡$500
2025-11-07电力控制板LANTRO (S) PTE LTD新加坡$2.8K
2025-10-15测量仪器零件LANTRO (S) PTE LTD新加坡$500
2025-09-23测量仪器零件LANTRO (S) PTE LTD新加坡$500
2025-07-07测量仪器零件LANTRO (S) PTE LTD新加坡$380

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lantro (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →