Lantro (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lantro (Việt Nam)
- 邮箱149
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
222
进口笔数
34
出口笔数
$5.07M
进口金额
$218.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
28
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304264413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9S73WB |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | Số 46, Đường Phan Khiêm Ích, Khu phố Hưng Gia I (R4), Khu A - Đô thị Nam Thành phố, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LANTRO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LANTRO (VIET NAM) COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, Đường Phan Khiêm Ích Khu phố Hưng Gia I (R4), Khu A, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842854103090 |
| 邮箱 | ttt.do@vn.lantro.com |
| 传真 | +842854103087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.9355亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $2.41M |
| 美国 | 58 | $1.98M |
| 墨西哥 | 40 | $208.5K |
| 泰国 | 10 | $196.1K |
| 中国台湾 | 12 | $87.4K |
| 越南 | 5 | $51.2K |
| 波兰 | 2 | $34.9K |
| 印度 | 16 | $23.6K |
| 哥斯达黎加 | 5 | $22.2K |
| 新加坡 | 16 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $194.1K |
| 新加坡 | 26 | $23.4K |
| 中国 | 1 | $747 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lantro (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $2.08M | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.84M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $692.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| AFL Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $172.2K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Wesco Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $59.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Global Vision Multimedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $46.4K | 通信设备、贱金属配件 |
| General Electronics & Instrumentation Corp. (Pte.) Ltd. | 加拿大 | 6 | $46.0K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $18.0K | 电力控制板、信号装置零件 |
| SC Connectivity Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $13.0K | 电器装置零件、贱金属配件 |
| Appsilan Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $9.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $177.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Lantro (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $15.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Plastic Metal Tai Hing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 存储单元、通信设备 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Appsilan Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.4K | 其他测量仪器 |
| Masstron Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
| Global Vision Multimedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $966 | 通信设备 |
| Guangzhou Ontop Netcom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $747 | 计时装置 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $45 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $39 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $45 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $39 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $386 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $386 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ANIXTER SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | LANTRO (S) PTE LTD | 中国 | $211 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $350 |
| 2026-02-02 | 其他测量仪器 | APPSILAN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 测量仪器零件 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-11-25 | 测量仪器零件 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-11-25 | 测量仪器零件 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-10-15 | 测量仪器零件 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-09-23 | 测量仪器零件 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-07-07 | 测量仪器零件 | LANTRO (S) PTE LTD | 新加坡 | $380 |