Hai Dang Automation Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA GIảI TRí HảI ĐăNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$228.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312471011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41U4HYC |
| 成立日期 | 2013-09-21 |
| 联系地址 | 47/7 đường số 2, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA GIẢI TRÍ HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG AUTOMATION ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0986662028 |
| 邮箱 | haidang@haidanga.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $190.3K |
| 越南 | 3 | $38.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $375 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lishiba Pump Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.4K | 其他离心泵 |
| Rise Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | LED照明装置、电力控制板 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.1K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Zhuji Boli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.5K | 喷雾机零件、非LED电灯装置 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Mlikang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他电动家用器具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lisheng Sports Facilities Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 水性聚合物涂料 |
| HANGZHOU CHEMINS TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 流量压力检测零件、液体气体测量仪 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $847 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shemax International | 巴基斯坦 | 1 | $375 | 其他户外娱乐设备、女式夹克 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LISHIBA PUMP CO., LTD. | 中国 | $865 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LISHIBA PUMP CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LISHIBA PUMP CO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LISHIBA PUMP CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LISHIBA PUMP CO., LTD. | 中国 | $584 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2026-02-05 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $51 |