Cong Ty TNHH Bao Bi Vat Lieu Moi Moc Duong
越南出口商 · 出口 1,426 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
56
进口笔数
1,426
出口笔数
$881.2K
进口金额
$10.14M
出口金额
2026-07-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801338739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JETSMS |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Tông Phố, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VẬT LIỆU MỚI MỘC DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84377222602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 841410 | 真空泵 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $837.4K |
| 越南 | 25 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,342 | $10.01M |
| 中国香港 | 78 | $104.2K |
| 萨摩亚 | 5 | $21.1K |
| 中国 | 1 | $818 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong ZS Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.0K | 焊接钢丝网、其他离心泵 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $172.1K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Foshan Begreener Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166.4K | 纸浆成型机、钢制容器(>300升) |
| GUANGXI HONGHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 1 | $102.9K | 塑料/纺织手提包、包装机械 |
| Foshan Shunde Zhiyuan Pulp Molding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 钢制容器(>300升)、制浆机械 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $41.9K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $15.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 164 | $3.28M | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 140 | $1.91M | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.38M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 86 | $787.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 83 | $331.5K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $305.2K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 125 | $196.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 83 | $93.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $77.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| YFY JUPITER LTD | 中国香港 | 62 | $74.3K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 纸浆成型机 | Foshan City Aijia Liantuo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $23.7K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Foshan City Aijia Liantuo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-30 | 手工工具及夹具 | Foshan City Aijia Liantuo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 制袋机 | GUANGXI HONGHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $102.9K |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-14 | 其他铝制品 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-14 | 其他铝制品 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 1,426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $795 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $251 |