12B DRY FRUITS JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他干果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THựC PHẩM HUY HOàNG

0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$39.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号3401105767
企查查编码QVNVGQG3DD
成立日期2015-06-23
联系地址Lô 4/3 Đường số 4 Khu công nghiệp Phan Thiết 1, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HUY HOÀNG
企业英文名称HUY HOANG FOOD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 4/3 Đường số 4 Khu công nghiệp Phan Thiết 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话02523939090
邮箱cophansay12b@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081340其他干果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$39.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POCAS INTERNATIONAL CORP越南1$30.7K20度以下菠萝汁、其他单一果蔬汁
MIURA SUISAN CO LTD越南1$9.1K其他干果

近期贸易明细

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-24其他干果MIURA SUISAN CO LTD越南$8.5K
2023-05-24其他干果MIURA SUISAN CO LTD越南$547
2023-02-07其他干果POCAS INTERNATIONAL CORP越南$14.5K
2023-02-07其他干果POCAS INTERNATIONAL CORP越南$16.2K

相关企业 · 同类产品

12B DRY FRUITS JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →