Hung Thanh Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG THạNH
29
进口笔数
0
出口笔数
$277.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318063058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQG01MH |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 185/16 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THẠNH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/16 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 02833850752 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $153.0K |
| 老挝 | 4 | $124.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishinokikai Co., Ltd. | 日本 | 11 | $79.0K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Complete Furniture Khounesup Trade Development Individual Enterprise | 老挝 | 2 | $68.0K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| Ban Ka Sang Kang Furniture Factory | 老挝 | 2 | $56.4K | 6mm以上木材 |
| Hibiki Shokai | 日本 | 3 | $23.0K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | 4 | $17.8K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Hadolaki Kaihanbai Kabushiki Kaisha | 日本 | 3 | $15.2K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Hoang Dung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 非自走式采矿机械、750W-75kW交流电机 |
| C & T Shokai | 日本 | 1 | $4.6K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Million Trading Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $4.2K | 50-250cc摩托车、800cc以上摩托车 |
| Rana Motors Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 车桥及零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 大型洗衣机 | Hadolaki Kaihanbai Kabushiki Kaisha | 日本 | $66 |
| 2024-03-05 | 非卧式数控车床 | Hadolaki Kaihanbai Kabushiki Kaisha | 日本 | $3.9K |
| 2024-03-05 | 非数控铣床 | Hadolaki Kaihanbai Kabushiki Kaisha | 日本 | $997 |
| 2024-03-01 | 喷砂机 | Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2024-03-01 | 发动机泵 | Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | $131 |
| 2024-03-01 | 其他往复泵 | Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2024-03-01 | 制冷压缩机 | Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | $657 |
| 2024-03-01 | 其他电动手工具 | Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2024-03-01 | 工业干燥机 | Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2024-03-01 | 750W-75kW交流电机 | Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | $133 |