Phong Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phong Phú
12
进口笔数
52
出口笔数
$524.9K
进口金额
$187.5K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500421273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYKU6ES |
| 成立日期 | 2001-05-08 |
| 联系地址 | 817 Trương Công Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 817 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02543593939 |
| 邮箱 | phongphuvungtau@yahoo.com |
| 官网 | phongphucastrolbp.com |
| 传真 | 02543597229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381900 | 液压油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $433.3K |
| 瑞士 | 1 | $39.4K |
| 德国 | 5 | $15.8K |
| 英国 | 2 | $15.6K |
| 新加坡 | 4 | $10.9K |
| 法国 | 1 | $8.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $553 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $187.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO International India Private Ltd. | 印度 | 2 | $433.3K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 瑞士 | 1 | $39.4K | 液压油 |
| Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.4K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Castrol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 德国 | 4 | $13.2K | 非轻质石油 |
| General M (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 液压油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 48 | $182.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $2.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $2.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | LIAN HOE LEONG & BROTHERS PTE. LTD. | 新加坡 | $507 |
| 2025-12-26 | 液压油 | Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 其他润滑剂 | LIAN HOE LEONG & BROTHERS PTE. LTD. | 美国 | $553 |
| 2025-12-26 | 液压油 | Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 瑞士 | $39.4K |
| 2025-12-26 | 非轻质石油 | Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 德国 | $3.8K |
| 2025-10-27 | 非纺织润滑剂 | LIAN HOE LEONG & BROTHERS PTE. LTD. | 法国 | $8.0K |
| 2025-10-08 | 非纺织润滑剂 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $14.1K |
| 2025-10-08 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.5K |
| 2025-08-15 | 非轻质石油 | Lian Hoe Leong & Brothers Pte. Ltd. | 德国 | $2.5K |
| 2025-07-18 | 非轻质石油 | LIAN HOE LEONG & BROTHERS PTE. LTD. | 新加坡 | $2.6K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-02 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |