NSIGHT VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NSIGHT VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402074805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREKC8MY |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Phòng 902B tòa nhà 115 Nguyễn Văn Linh, Phường Nam Dương, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NSIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NSIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 902B tòa nhà 115 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84934855746 |
| 官网 | nsightmfg.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $1.6K |
| 中国 | 5 | $347 |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
| 加拿大 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nsight Manufacturing | 美国 | 10 | $1.7K | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
| NSIGHT Shenzhen MFG Tech | 中国 | 1 | $125 | 其他钢铁制品 |
| Nsight SZ Manufacturing Techn Inc | 中国 | 1 | $94 | 其他螺纹紧固件、贱金属帽架 |
| NSIGHT SHENZHEN | 中国 | 1 | $60 | 塑料餐具、木竹餐具 |
| Nsight Manufacturing Inc. | 中国台湾 | 1 | $40 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Avon Plastics | 美国 | 1 | $18 | 铝制结构体及部件 |
| NSIGHT MFG | 中国 | 1 | $5 | 螺纹螺母、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | NSIGHT MFG | 美国 | $37 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $15 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $8 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | Nsight Manufacturing | 美国 | $6 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $7 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $13 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $5 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $5 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $8 |
| 2025-10-15 | 非合金铝材 | NSIGHT MFG | 美国 | $8 |