Tri Technology Generator Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Máy Phát Điện Trí Kỹ Thuật
6
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304280574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKTKH15 |
| 成立日期 | 2006-03-27 |
| 联系地址 | 338 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY PHÁT ĐIỆN TRÍ KỸ THUẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84903213211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.0K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Motorshop s.r.o. | 捷克 | 1 | $3.3K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Weichuang Radiator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 电动机及零件、柴油机零件 |
| ONERGYS GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 火花塞、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Huangxin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | PVC塑料板材、高压塑料软管 |
| Tianjin Pre Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 火花点火发动机零件 | ONERGYS GMBH | 德国 | $305 |
| 2025-08-19 | 火花点火发动机零件 | ONERGYS GMBH | 德国 | $913 |
| 2025-08-07 | 电动机及零件 | TIANJIN PRE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-05-20 | 火花点火发动机零件 | K MOTORSHOP S R O | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-20 | 火花点火发动机零件 | K MOTORSHOP S R O | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-23 | 火花点火发动机零件 | Guangzhou Huangxin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2024-10-23 | 其他轴承 | Guangzhou Huangxin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2024-10-23 | 火花点火发动机零件 | Guangzhou Huangxin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2024-10-23 | 其他轴承 | Guangzhou Huangxin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2024-10-23 | 金属复合垫圈 | Guangzhou Huangxin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $60 |