Dai Truong Phat Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN ĐạI TRườNG PHáT
148
进口笔数
67
出口笔数
$3.99M
进口金额
$10.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901312930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENRYP34 |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Số 129, đường Trần Văn Trà, ấp Giồng Tre, Xã Bình Minh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN ĐẠI TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 327, Đường Tua Hai, khu phố 20, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0819735857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86.888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 148 | $3.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $4.58M |
| 越南 | 9 | $930.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 79 | $2.76M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Thao Trang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 69 | $1.23M | 高淀粉木薯、其他玉米 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO., LTD | 14 | $2.87M | 高淀粉木薯 | |
| Qinzhou Qinnan District Grain & Oil Storage Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.55M | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.14M | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp. | 中国 | 3 | $797.9K | 其他谷物残渣、碎米 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $770.0K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | 4 | $752.3K | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 | |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 5 | $674.2K | 高淀粉木薯 | |
| Guangxi Qinfalingang Logistics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $659.3K | 高淀粉木薯 |
| Qinzhou Qinnan District Grain & Oil Storage Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $251.0K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.4K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 高淀粉木薯 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $292.9K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $175.1K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $249.3K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $181.8K |
| 2026-04-16 | 高淀粉木薯 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMP & EXP GROUP CORP | 中国 | $255.7K |
| 2026-04-15 | 高淀粉木薯 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $238.1K |
| 2026-04-01 | 高淀粉木薯 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO., LTD | — | $199.3K |
| 2026-03-31 | 高淀粉木薯 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO., LTD | — | $68.4K |
| 2026-03-31 | 高淀粉木薯 | QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO., LTD | — | $342.7K |