Dai Truong Phat Agricultural Products Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN ĐạI TRườNG PHáT

197
进口笔数
74
出口笔数
$5.93M
进口金额
$11.52M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-29
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.0K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-07进口 $425.0K · 23 笔出口 $267.1K · 4 笔2025-08进口 $340.0K · 19 笔出口 $422.5K · 4 笔2025-09进口 $184.3K · 11 笔出口 $282.4K · 2 笔2025-10进口 $113.8K · 7 笔出口 $758.1K · 11 笔2025-11进口 $76.0K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-12进口 $376.0K · 14 笔出口 $2.14M · 12 笔2026-01进口 $1.39M · 42 笔出口 $1.00M · 6 笔2026-02进口 $388.0K · 14 笔出口 $515.2K · 4 笔2026-03进口 $82.0K · 4 笔出口 $2.85M · 14 笔2026-04进口 $578.4K · 8 笔出口 $1.77M · 8 笔2026-05进口 $1.27M · 20 笔出口 $618.7K · 3 笔2026-06进口 $429.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $242.4K · 11 笔出口 $822.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.0K · 2 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-07进口 $425.0K · 23 笔出口 $267.1K · 4 笔2025-08进口 $340.0K · 19 笔出口 $422.5K · 4 笔2025-09进口 $184.3K · 11 笔出口 $282.4K · 2 笔2025-10进口 $113.8K · 7 笔出口 $758.1K · 11 笔2025-11进口 $76.0K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-12进口 $376.0K · 14 笔出口 $2.14M · 12 笔2026-01进口 $1.39M · 42 笔出口 $1.00M · 6 笔2026-02进口 $388.0K · 14 笔出口 $515.2K · 4 笔2026-03进口 $82.0K · 4 笔出口 $2.85M · 14 笔2026-04进口 $578.4K · 8 笔出口 $1.77M · 8 笔2026-05进口 $1.27M · 20 笔出口 $618.7K · 3 笔2026-06进口 $429.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $242.4K · 11 笔出口 $822.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3901312930
企查查编码QVNENRYP34
成立日期2021-03-25
联系地址Số 129, đường Trần Văn Trà, ấp Giồng Tre, Xã Bình Minh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN ĐẠI TRƯỜNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 327, Đường Tua Hai, khu phố 20, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话0819735857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86.888亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨197$5.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$5.39M
越南9$930.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南128$4.70M高淀粉木薯、带壳腰果
THAO TRANG美国69$1.23M高淀粉木薯、其他玉米

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINZHOU QINNAN DISTRICT GRAIN & OIL STORAGE TRADE CO., LTD14$2.87M高淀粉木薯
Qinzhou Qinnan District Grain & Oil Storage Trade Co., Ltd.中国8$1.55M高淀粉木薯、淀粉残渣
Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp.中国5$1.33M其他谷物残渣、碎米
Guangxi Qinfu Lingang Logistics Co., Ltd.中国11$1.14M高淀粉木薯、淀粉残渣
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国5$1.04M木薯淀粉、改性淀粉
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.6$815.4K高淀粉木薯
GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD4$752.3K高淀粉木薯、其他谷物残渣
Guangxi Qinfalingang Logistics Co., Ltd.越南5$659.3K高淀粉木薯
Guangzhou Light Holdings Loyal Faith Co., Ltd.中国2$291.7K其他谷物残渣、低芥酸菜籽油
Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.中国4$89.4K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$26.9K
2026-07-11高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$13.2K
2026-07-09高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$26.9K
2026-07-09高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$20.4K
2026-07-09高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$13.2K
2026-07-06高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$26.9K
2026-07-06高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$20.4K
2026-07-03高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$20.4K
2026-07-03高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$26.9K
2026-07-01高淀粉木薯Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$20.4K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高淀粉木薯Qingdao Bozun Biotechnology Co., Ltd.—$202.5K
2026-07-29高淀粉木薯Guangzhou Light Holdings Loyal Faith Co., Ltd.—$146.9K
2026-07-24高淀粉木薯Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp.中国$328.3K
2026-07-01高淀粉木薯Guangzhou Light Holdings Loyal Faith Co., Ltd.—$144.8K
2026-05-20高淀粉木薯Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国$272.2K
2026-05-20高淀粉木薯Guangxi Wanqing Biotechnology Co., Ltd.—$141.2K
2026-05-11高淀粉木薯Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp.中国$205.3K
2026-04-30高淀粉木薯Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp.中国$292.9K
2026-04-25高淀粉木薯Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国$175.0K
2026-04-25高淀粉木薯Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国$175.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Truong Phat Agricultural Products Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →