B2B International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế B2b
244
进口笔数
1
出口笔数
$2.47M
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-27
最近出口
116
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201154546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF7GSKK |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số 92 gác 2 Hạ Lý, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ B2B |
| 企业英文名称 | B2B INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 gác 2 Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842253260068 |
| 邮箱 | supports@b2bheavyindustry.com |
| 传真 | +842253260069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 80 | $1.51M |
| 中国 | 55 | $405.8K |
| 意大利 | 36 | $178.9K |
| 英国 | 13 | $87.8K |
| 美国 | 17 | $69.5K |
| 法国 | 4 | $68.4K |
| 瑞士 | 8 | $59.6K |
| 马来西亚 | 4 | $17.2K |
| 韩国 | 9 | $16.2K |
| 瑞典 | 5 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zollern GmbH & Co. KG | 德国 | 48 | $1.14M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $194.7K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| Emil Kreiskott GmbH Maschinenfabrik | 德国 | 3 | $138.5K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $78.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Helid S.r.l. | 意大利 | 12 | $74.7K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件 |
| RKB Europe S.A. | 瑞士 | 6 | $57.4K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| IMETA S.r.l. | 意大利 | 6 | $41.4K | 机械零件、其他轴承 |
| SWEP International AB | 瑞典 | 4 | $9.5K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| M Seals UK | 英国 | 9 | $5.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Germanbase GmbH | 德国 | 6 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master MV PVT Coral | 法国 | 1 | $4.9K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 橡胶充气制品 | FLUEN CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 橡胶充气制品 | FLUEN CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 其他轴承 | DG SALES & SERVICE UG | 德国 | $52.9K |
| 2026-04-08 | 其他轴承 | DG SALES & SERVICE UG | 德国 | $52.9K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | ZOLLERN GMBH & CO KG | 德国 | $847 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | ZOLLERN GMBH & CO KG | 德国 | $847 |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 传动部件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $518 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $88 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $13 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $3 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $86 |
| 2025-12-27 | 滚珠轴承 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $69 |
| 2025-12-27 | 传动部件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $740 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $6 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $2 |
| 2025-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER MV PVT CORAL | 法国 | $84 |