B2B International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế B2b

262
进口笔数
1
出口笔数
$2.64M
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-12-27
最近出口
122
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $806 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.4K · 10 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-01进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $181.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $111.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $806 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.4K · 10 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-01进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $181.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $111.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $55.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201154546
企查查编码QVNKF7GSKK
成立日期2011-03-29
联系地址Số 92 gác 2 Hạ Lý, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ B2B
企业英文名称B2B INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92 gác 2 Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842253260068
邮箱supports@b2bheavyindustry.com
传真+842253260069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848250圆柱滚子轴承
848210滚珠轴承
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国86$1.59M
中国60$429.6K
意大利37$191.4K
英国14$87.8K
美国18$83.6K
法国4$68.4K
瑞士8$59.6K
瑞典6$25.3K
马来西亚5$24.9K
卢森堡1$16.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zollern GmbH & Co. KG德国50$1.20M非电动绞车、齿轮及变速器
Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国9$194.7K锅炉零件、其他钢铁制品
Helid S.r.l.意大利13$87.2K其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡5$78.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
RKB Europe S.A.瑞士6$57.4K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
IMETA S.r.l.意大利6$41.4K机械零件、滚珠轴承
Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国5$41.4K激光机床、其他塑料制品
SWEP Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚4$21.0K工业热交换器、温控处理零件
M Seals UK英国9$5.7K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Germanbase GmbH德国6$5.4K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master MV PVT Coral法国1$4.9K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24压力测量仪Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-24压力测量仪Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-24压力测量仪Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-19圆柱滚子轴承SUN RISES GROUP LTD德国$177
2026-06-19过滤净化器零件Shanghai Huitong Marine Machinery Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-19圆柱滚子轴承SUN RISES GROUP LTD德国$102
2026-06-19圆柱滚子轴承SUN RISES GROUP LTD德国$109
2026-06-17矿物加工机零件Huatao Lover Ltd.中国$3.2K
2026-06-16磁铁及零件Sibre Italia S.r.l.德国$20.4K
2026-06-12其他螺纹紧固件Helid S.r.l.意大利$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27传动部件MASTER MV PVT CORAL法国$518
2025-12-27非泡沫橡胶密封件Master MV PVT Coral法国$88
2025-12-27非泡沫橡胶密封件Master MV PVT Coral法国$13
2025-12-27非泡沫橡胶密封件MASTER MV PVT CORAL法国$3
2025-12-27非泡沫橡胶密封件Master MV PVT Coral法国$86
2025-12-27滚珠轴承MASTER MV PVT CORAL法国$69
2025-12-27传动部件MASTER MV PVT CORAL法国$740
2025-12-27非泡沫橡胶密封件MASTER MV PVT CORAL法国$6
2025-12-27非泡沫橡胶密封件MASTER MV PVT CORAL法国$2
2025-12-27非泡沫橡胶密封件MASTER MV PVT CORAL法国$84

相关企业 · 同类产品

B2B International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →