Honest Motor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HONEST MOTOR VIệT NAM
669
进口笔数
436
出口笔数
$28.22M
进口金额
$17.66M
出口金额
2025-01-02
最近进口
2025-01-02
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702773817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0R5JSA |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Lô CN1 Đường số 3, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONEST MOTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONEST MOTOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153 Lê lợi, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84366992948 |
| 邮箱 | kt@ldsvn.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 461.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 664 | $28.00M |
| 越南 | 8 | $214.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 434 | $17.65M |
| 中国香港 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Loyalty Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 363 | $13.74M | 电动机及零件、滚珠轴承 |
| Changzhou Tang Motor Co., Ltd. | 中国 | 225 | $11.41M | 电动机及零件、带接头绝缘电线 |
| Changzhou Honest Electric Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.31M | 电动机及零件、750W以下交流电机 |
| Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $543.7K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Honest Investment (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 5 | $214.7K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Taizhou Newland Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45 | 其他测量仪器、静止变流器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 236 | $10.95M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Honest Investment (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 170 | $5.96M | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $543.7K | 电动机及零件、滚珠轴承 |
| Huajian (Hong Kong) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $125.4K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Techtronic Cordless GP | 越南 | 8 | $72.5K | 非注塑模具、750W以下直流电机 |
| Changzhou Loyalty Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他铝制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他铝制品 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $229 |
| 2025-01-02 | 未印刷标签 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-01-02 | 滚珠轴承 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2025-01-02 | 其他纸制品 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-01-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-01-02 | 其他玻璃纤维 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-01-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2025-01-02 | 非螺纹垫圈 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-01-02 | 钢制锁紧垫圈 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-01-02 | 其他钢弹簧 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $9 |
出口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他铝制品 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-01-02 | 未印刷标签 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-01-02 | 滚珠轴承 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-01-02 | 其他纸制品 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-01-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-01-02 | 其他玻璃纤维 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-01-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2025-01-02 | 非螺纹垫圈 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-01-02 | 钢制锁紧垫圈 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-01-02 | 其他钢弹簧 | Honest Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |