Thien Hoa Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị và công nghệ Thiên Hoà
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101420385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW2WU8R |
| 成立日期 | 2003-11-11 |
| 联系地址 | Số 29-C2 Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THIÊN HÒA |
| 企业英文名称 | THIEN HOA EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29-C2 Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842432046555 |
| 邮箱 | Thienhoa@thienhoaco.com.vn |
| 官网 | www.thienhoaco.com.vn |
| 传真 | 02432047555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.05M |
| 日本 | 10 | $510.5K |
| 泰国 | 2 | $70.8K |
| 马来西亚 | 2 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corupro Industry Equipment Ltd. | 中国 | 32 | $710.4K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Bridgestone Engineered Products of Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $453.1K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Nanjing Deers Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.3K | 橡胶防撞垫、带配件增强橡胶管 |
| Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.7K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $70.8K | 机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 日本 | 1 | $56.8K | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 马来西亚 | 1 | $51.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VULCOTEC INDUSTRY INC | 中国 | 1 | $28.3K | 纺织增强橡胶带 |
| Qingdao Kyoto Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Mau Dich Kim Long Ha Khau Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他有机硫化合物、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 纺织增强橡胶带 | CORUPRO INDUSTRY EQUIPMENT LTD | 中国 | $300 |