Sanwa Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SANWA TECH
8
进口笔数
297
出口笔数
$51.9K
进口金额
$1.64M
出口金额
2024-09-05
最近进口
2024-12-20
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702650678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB2VFJT |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Số 14/38, đường Hồ Văn Cống, khu phố 5, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANWA TECH |
| 企业英文名称 | SANWA TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/38, đường Hồ Văn Cống, khu phố 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746534949 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $47.9K |
| 越南 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 297 | $1.64M |
| 日本 | 1 | $205 |
| 中国 | 2 | $129 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.9K | 其他塑料包装制品、非玻陶绝缘体 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料废料 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 塑料包装箱、印刷电路 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 25 | $994.9K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $304.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $107.9K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $83.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $62.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $37.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.6K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 包装机械 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $804 |
| 2024-08-07 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-03-19 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-19 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-19 | 铝合金型材 | DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD | 中国 | $430 |
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他化学制剂 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $625 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-18 | 自粘塑料卷 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2024-12-18 | 乙烯聚合物塑料 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |