Sanwa Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SANWA TECH

8
进口笔数
297
出口笔数
$51.9K
进口金额
$1.64M
出口金额
2024-09-05
最近进口
2024-12-20
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.6K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-09进口 $869 · 1 笔出口 $37.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $27.7K · 15 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $40.6K · 11 笔2024-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $33.7K · 13 笔2024-09进口 $804 · 1 笔出口 $10.7K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 162022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2023-09进口 $869 · 1 笔出口 $37.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $27.7K · 15 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $40.6K · 11 笔2024-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $33.7K · 13 笔2024-09进口 $804 · 1 笔出口 $10.7K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702650678
企查查编码QVNFB2VFJT
成立日期2018-04-02
联系地址Số 14/38, đường Hồ Văn Cống, khu phố 5, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANWA TECH
企业英文名称SANWA TECH COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14/38, đường Hồ Văn Cống, khu phố 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02746534949
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
731589其他钢铁链
760429铝合金型材
842240包装机械
846390其他金属成型机
847780其他橡塑机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
611610塑胶涂层手套
8536691000伏以下插头插座
401490硫化橡胶医疗用品
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$47.9K
越南2$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南297$1.64M
日本1$205
中国2$129

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Huixin Trading Co., Ltd.中国6$47.9K其他塑料包装制品、非玻陶绝缘体
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、其他塑料废料
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K塑料包装箱、印刷电路

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南25$994.9K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南130$304.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南34$107.9K其他塑料制品、陶瓷电容器
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南19$83.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南17$62.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南20$37.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南14$19.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南17$14.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Feedtech Vietnam Co., Ltd.越南17$10.6K其他印刷机零件、硫化橡胶管
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$3.7K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-05包装机械DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$804
2024-08-07其他橡塑机械DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$11.3K
2024-03-19乙烯聚合物塑料DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$3.7K
2024-03-19自粘塑料卷DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$6.4K
2024-03-19乙烯聚合物塑料DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$3.0K
2024-03-19乙烯聚合物塑料DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$1.3K
2024-03-19自粘塑料卷DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$1.2K
2024-03-19乙烯聚合物塑料DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$1.1K
2024-03-19乙烯聚合物塑料DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$1.2K
2024-03-19铝合金型材DONGGUAN HUIXIN TRADING CO LTD中国$430

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20其他化学制剂FEEDTECH VIETNAM CO LTD越南$625
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$13
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$26
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$180
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$8
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$77
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$8
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$10
2024-12-18自粘塑料卷KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$64
2024-12-18乙烯聚合物塑料KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Sanwa Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →