Hung Dong Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP HừNG ĐôNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$125.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316395668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7GE713 |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | 48/4 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HỪNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | HUNG DONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/4 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $125.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayate Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 14 | $72.6K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Yoshida & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $47.8K | 土方机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| Shinsei Shokai | 日本 | 2 | $4.8K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $800 |
| 2024-10-31 | 联合收割机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-10-31 | 联合收割机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-10-31 | 草料打捆机 | SHINSEI SHOKAI | 日本 | $500 |
| 2024-10-31 | 草料打捆机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-10-31 | 草料打捆机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-10-31 | 联合收割机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $500 |
| 2024-10-31 | 草料打捆机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $6.0K |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $750 |