Hai Minh Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI MINH
38
进口笔数
0
出口笔数
$944.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900874047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAY3NHQ |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Lập, Xã Mai Pha(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0386651691 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $944.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $944.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 火花点火发电机组 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-06-14 | 单轴拖拉机 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-14 | 旋转活塞发动机 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-14 | 旋转活塞发动机 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2023-06-14 | 变速箱及零件 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2023-06-14 | 转向系统零件 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2023-06-14 | 其他车辆零件 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-06-14 | 非圆盘耙及中耕机 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-06-14 | 单轴拖拉机 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-14 | 单轴拖拉机 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |