Hanoi General Import Export Construction Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hà Nội

75
进口笔数
0
出口笔数
$925.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104919302
企查查编码QVN45E6WGY
成立日期2010-09-23
联系地址Số 10A, ngách 129/1 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI GENERAL IMPORT EXPORT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 765 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84969569098
邮箱Geximco.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841381其他泵和提升机
841221液压直线马达
850132750W-75kW直流电机
850152750W-75kW交流电机
841229液压发动机
761699其他铝制品
850151750W以下交流电机
731029钢铁容器<50升
85364160伏以下继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$894.2K
意大利9$31.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd.中国24$294.6K液压直线马达、液压气压阀门
Hydronit Asia Trading Co., Ltd.中国20$258.6K其他铝制品、液压气压阀门
Huai'an Lift Hydraulic Co., Ltd.中国7$137.6K液压发动机、钢铁容器<50升
Changzhou Rongmao Automobile Electric Appliances Co., Ltd.中国7$86.7K750W-75kW直流电机、60伏以下继电器
Ningbo Boliyuan International Trade Co., Ltd.中国3$42.4K液压直线马达、其他钢铁制品
Hebei Ningzhuang Trading Co., Ltd.中国1$34.8K发动机泵、无缝钢管
Shanghai Koreson Machinery Co., Ltd.中国4$22.4K旋转排量泵、齿轮及变速器
Zhejiang Hengwei Technology Co., Ltd.中国2$14.7K静止变流器、液压直线马达
Jiangsu Smith Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国2$14.5K钢铁容器<50升、其他往复泵
Wuxi Chenliang Metal Products Co., Ltd.中国3$11.6K液压气压阀门、不锈钢冷拔管

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22液压发动机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$830
2026-04-22液压发动机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$384
2026-04-22其他泵和提升机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-22液压发动机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$288
2026-04-22阀门零件HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$366
2026-04-22其他泵和提升机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$735
2026-04-22其他泵和提升机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$735
2026-04-22其他泵和提升机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-22其他泵和提升机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$735
2026-04-22其他泵和提升机HEBEI NINGZHUANG TRADING CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hanoi General Import Export Construction Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →