Hanoi General Import Export Construction Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hà Nội
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104919302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45E6WGY |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | Số 10A, ngách 129/1 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI GENERAL IMPORT EXPORT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 765 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84969569098 |
| 邮箱 | Geximco.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $971.6K |
| 意大利 | 10 | $34.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $339.1K | 液压直线马达、液压气压阀门 |
| Hydronit Asia Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $273.1K | 其他铝制品、液压气压阀门 |
| Huai'an Lift Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.6K | 液压发动机、钢铁容器<50升 |
| Changzhou Rongmao Automobile Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.7K | 750W-75kW直流电机、60伏以下继电器 |
| Ningbo Boliyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.4K | 液压直线马达、柴油机零件 |
| Hebei Ningzhuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 无缝钢管、发动机泵 |
| Shanghai Koreson Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.8K | 旋转排量泵、齿轮及变速器 |
| Jiangsu Smith Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 其他往复泵、钢铁容器<50升 |
| Zhejiang Hengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 静止变流器、液压直线马达 |
| Wuxi Chenliang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 液压气压阀门、不锈钢冷拔管 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 旋转排量泵 | Shanghai Koreson Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 旋转排量泵 | Shanghai Koreson Machinery Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-30 | 旋转排量泵 | Shanghai Koreson Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 旋转排量泵 | Shanghai Koreson Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-06-29 | 750W-75kW交流电机 | Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $710 |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-29 | 旋转排量泵 | Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |