Newtech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Newtech Việt Nam
30
进口笔数
0
出口笔数
$458.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105839434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BMURGX |
| 成立日期 | 2012-03-28 |
| 联系地址 | Ô số 29, BT04 KĐT Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEWTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEWTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 29, BT04 KĐT Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02466546025 |
| 邮箱 | ntvn6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $400.8K |
| 马来西亚 | 4 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Meisen New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $219.8K | 其他塑料建材 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.2K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| af9e8868c9842665558d169816ce88f2 | 4 | $58.0K | ||
| Fujian Jianyuan WPC Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 其他塑料建材、塑料建材 |
| Qingdao Suke Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Shandong Toomel New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料建材 |
| Qingdao King Wing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他木工机床、金属框架软垫椅 |
| Huangshi Kunyu Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非注塑模具、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 混合机 | QINGDAO SUKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 金属加固橡胶带 | QINGDAO SUKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-01-06 | 非金属滚压机 | QINGDAO SUKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | COMPOSITE TECHNOLOGY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 木材研磨机 | QINGDAO KING WING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-23 | 8465机器零件 | QINGDAO KING WING MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-06 | 8477机器零件 | HUANGSHI KUNYU MOLD CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-06 | 8477机器零件 | HUANGSHI KUNYU MOLD CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-10 | 橡塑挤出机 | QINGDAO SUKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-10-10 | 其他橡塑机械 | QINGDAO SUKE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.1K |