An Hoa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 7毫米以上铝线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH âN HòA

348
进口笔数
131
出口笔数
$21.73M
进口金额
$789.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-17
最近出口
43
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $303.8K · 5 笔出口 $32.9K · 4 笔2023-10进口 $200.0K · 5 笔出口 $15.8K · 3 笔2023-11进口 $270.2K · 12 笔出口 $45.1K · 4 笔2023-12进口 $288.9K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $276.5K · 4 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-02进口 $537.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $597.2K · 14 笔出口 $24.0K · 5 笔2024-04进口 $766.0K · 11 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-05进口 $774.8K · 9 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-06进口 $98.2K · 7 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-07进口 $329.1K · 11 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $140.5K · 16 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-09进口 $466.4K · 8 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-10进口 $188.4K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $595.0K · 9 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-12进口 $574.9K · 12 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-01进口 $933.9K · 14 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $1.51M · 20 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $1.03M · 12 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-04进口 $1.30M · 14 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $1.06M · 11 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-06进口 $1.03M · 12 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-07进口 $933.1K · 12 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-08进口 $1.12M · 14 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $460.4K · 8 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-10进口 $599.8K · 7 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-11进口 $893.4K · 9 笔出口 $115.6K · 3 笔2025-12进口 $530.7K · 8 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-01进口 $574.0K · 11 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-02进口 $269.4K · 5 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-03进口 $614.1K · 6 笔出口 $15.8K · 7 笔2026-04进口 $1.26M · 7 笔出口 $11.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $303.8K · 5 笔出口 $32.9K · 4 笔2023-10进口 $200.0K · 5 笔出口 $15.8K · 3 笔2023-11进口 $270.2K · 12 笔出口 $45.1K · 4 笔2023-12进口 $288.9K · 10 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $276.5K · 4 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-02进口 $537.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $597.2K · 14 笔出口 $24.0K · 5 笔2024-04进口 $766.0K · 11 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-05进口 $774.8K · 9 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-06进口 $98.2K · 7 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-07进口 $329.1K · 11 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-08进口 $140.5K · 16 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-09进口 $466.4K · 8 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-10进口 $188.4K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $595.0K · 9 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-12进口 $574.9K · 12 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-01进口 $933.9K · 14 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $1.51M · 20 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $1.03M · 12 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-04进口 $1.30M · 14 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $1.06M · 11 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-06进口 $1.03M · 12 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-07进口 $933.1K · 12 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-08进口 $1.12M · 14 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-09进口 $460.4K · 8 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-10进口 $599.8K · 7 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-11进口 $893.4K · 9 笔出口 $115.6K · 3 笔2025-12进口 $530.7K · 8 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-01进口 $574.0K · 11 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-02进口 $269.4K · 5 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-03进口 $614.1K · 6 笔出口 $15.8K · 7 笔2026-04进口 $1.26M · 7 笔出口 $11.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316004843
企查查编码QVNGV4VA3J
成立日期2019-11-07
联系地址220/37 Nguyễn Tiểu La, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÂN HÒA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址220/37 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908420738
邮箱krn.zhou@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605117毫米以上铝线
252100水泥用石灰石
281511固体烧碱
280800硝酸类
283311硫酸钠
284700过氧化氢
320414直接染料
382499其他化学制剂
283620碳酸钠
320412酸性媒染染料

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
284700过氧化氢
250100盐及氯化钠
280610盐酸
382590化工残渣
280700硫酸
280800硝酸类
380210活性碳
220720变性酒精
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚109$14.14M
中国175$6.24M
韩国43$824.8K
中国台湾17$423.5K
印度2$55.9K
新西兰1$24.0K
沙特阿拉伯1$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$545.3K
马来西亚5$197.8K
泰国1$18.0K
荷兰1$17.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Press Metal Bintulu Sdn. Bhd.马来西亚109$14.14M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd.中国35$3.60M7毫米以上铝线、7mm以下铝合金丝
Meiyang Industry Co., Ltd.中国17$606.6K固体烧碱
Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd.中国11$445.5K直接染料、酸性媒染染料
Hyosung TNC Corp.韩国19$371.0K初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱
Jier Shin Korea Co., Ltd.韩国9$176.3K过氧化氢、低密度聚乙烯
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国48$169.9KLED灯具、非玻塑灯具零件
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾7$160.0K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Sunkan Chemicals Ltd.中国8$86.6K其他硫酸盐、硫酸钠
Chemy Enterprise Ltd.中国8$85.9K硫酸镁、碳酸氢钠

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南67$327.3K其他液化石油气、音频设备零件
Huge Power Co., Ltd.马来西亚5$197.8K合金钢线材、其他钢丝
Fairway International孟加拉国1$106.6K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南25$47.7K合成纤维缝纫线、色织棉布
KING TA Co., Ltd.泰国1$18.0K干辣椒、胡萝卜和萝卜
JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$17.7K金属永磁体、其他塑料制品
Beta Group Vietnam Co., Ltd.越南9$9.9K铝合金型材、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH VONMAX INDUSTRIAL VIET NAM (MST: 2300889898)2$9.2K盐及氯化钠、硅质土
Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南5$8.5K绝缘电线、阀门龙头
Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南2$6.4K铝合金型材、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-227毫米以上铝线PRESS METAL BINTULU SDN BHD马来西亚$184.5K
2026-04-227毫米以上铝线PRESS METAL BINTULU SDN BHD马来西亚$184.5K
2026-04-217毫米以上铝线PRESS METAL BINTULU SDN BHD马来西亚$177.5K
2026-04-217毫米以上铝线PRESS METAL BINTULU SDN BHD马来西亚$177.5K
2026-04-20硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.5K
2026-04-20硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.5K
2026-04-13直接染料QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$7.9K
2026-04-13酸性媒染染料QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$7.5K
2026-04-13酸性媒染染料QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$2.0K
2026-04-13酸性媒染染料QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$2.0K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17盐酸VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD越南$1.1K
2026-04-08硫酸FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$377
2026-04-08硝酸类FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$261
2026-04-08固体烧碱FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-08固体烧碱FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-06其他化学制剂VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD越南$77
2026-04-06亚硫酸钠VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD越南$593
2026-04-01固体烧碱JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD越南$337
2026-04-01氯化铝JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD越南$218
2026-04-01其他次氯酸盐JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

An Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →