An Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 7毫米以上铝线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âN HòA
348
进口笔数
131
出口笔数
$21.73M
进口金额
$789.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-17
最近出口
43
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316004843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV4VA3J |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | 220/37 Nguyễn Tiểu La, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂN HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/37 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908420738 |
| 邮箱 | krn.zhou@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 320414 | 直接染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280610 | 盐酸 |
| 382590 | 化工残渣 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 380210 | 活性碳 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 109 | $14.14M |
| 中国 | 175 | $6.24M |
| 韩国 | 43 | $824.8K |
| 中国台湾 | 17 | $423.5K |
| 印度 | 2 | $55.9K |
| 新西兰 | 1 | $24.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $545.3K |
| 马来西亚 | 5 | $197.8K |
| 泰国 | 1 | $18.0K |
| 荷兰 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Press Metal Bintulu Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 109 | $14.14M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.60M | 7毫米以上铝线、7mm以下铝合金丝 |
| Meiyang Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $606.6K | 固体烧碱 |
| Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $445.5K | 直接染料、酸性媒染染料 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 19 | $371.0K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| Jier Shin Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $176.3K | 过氧化氢、低密度聚乙烯 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $169.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $160.0K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 8 | $86.6K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Chemy Enterprise Ltd. | 中国 | 8 | $85.9K | 硫酸镁、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 67 | $327.3K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Huge Power Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $197.8K | 合金钢线材、其他钢丝 |
| Fairway International | 孟加拉国 | 1 | $106.6K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 25 | $47.7K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| KING TA Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.0K | 干辣椒、胡萝卜和萝卜 |
| JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.7K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.9K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH VONMAX INDUSTRIAL VIET NAM (MST: 2300889898) | 2 | $9.2K | 盐及氯化钠、硅质土 | |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.5K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 7毫米以上铝线 | PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | $184.5K |
| 2026-04-22 | 7毫米以上铝线 | PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | $184.5K |
| 2026-04-21 | 7毫米以上铝线 | PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | $177.5K |
| 2026-04-21 | 7毫米以上铝线 | PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | $177.5K |
| 2026-04-20 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-13 | 直接染料 | QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-13 | 酸性媒染染料 | QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 酸性媒染染料 | QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 酸性媒染染料 | QINGDAO ALL TRANS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 盐酸 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 硫酸 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-04-08 | 硝酸类 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-08 | 固体烧碱 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 固体烧碱 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-06 | 亚硫酸钠 | VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-01 | 固体烧碱 | JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-01 | 氯化铝 | JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-01 | 其他次氯酸盐 | JC MAGNET (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |