HFV Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HFV
2
进口笔数
22
出口笔数
$3.2K
进口金额
$63.7K
出口金额
2024-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FA9KM8 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Đông Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HFV |
| 企业英文名称 | HFV INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Sơn, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84922332552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 401212 | 翻新卡车轮胎 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $63.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、车用线束 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.1K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $768 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387 | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $380 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 非自走式叉车 | SD VIETNAM INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-09 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 日本 | $1.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-28 | 工业充气轮胎 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-27 | 其他蓄电池 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-03 | 机械零件 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-03 | 机械零件 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-03-02 | 机械零件 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | — | $222 |