Dau Phuc Trading and Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV DầU PHúC

77
进口笔数
0
出口笔数
$259.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.9K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301188951
企查查编码QVNW6773RT
成立日期2021-10-13
联系地址thôn Cường Tráng, Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DẦU PHÚC
企业英文名称DAU PHUC TM AND DV COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址thôn Cường Tráng, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84977326286
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
87019218-37千瓦拖拉机
87019118千瓦以下拖拉机
843311动力割草机
87019337-75千瓦拖拉机
843320其他割草机
843351联合收割机
842790非自走式叉车
842449非便携喷雾器
843231播种种植机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$258.4K
德国1$942
泰国1$291

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikeda Sangyo Co., Ltd.日本20$74.1K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本20$57.6K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Yamashita Seisakusho Co., Ltd.越南14$43.0K塑料涂层织物、其他塑料制品
Fortune LLC日本7$33.6K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Tohoku Nouki Co., Ltd.日本10$26.5K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Soejima Sangyo Co., Ltd.日本3$19.4K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Hamasaki Shokai Co., Ltd.日本3$5.3K18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-0218千瓦以下拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$732
2024-05-0218-37千瓦拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$891
2024-05-0218-37千瓦拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$923
2024-05-0218千瓦以下拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$859
2024-05-0218-37千瓦拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$1.1K
2024-05-0218-37千瓦拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$955
2024-05-0218-37千瓦拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$993
2024-05-0218千瓦以下拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$573
2024-05-0218千瓦以下拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$1.0K
2024-05-0218千瓦以下拖拉机SOEJIMA SANGYO CO.,LTD.日本$828

相关企业 · 同类产品

Dau Phuc Trading and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →