Dau Phuc Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV DầU PHúC
77
进口笔数
0
出口笔数
$259.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301188951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6773RT |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | thôn Cường Tráng, Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DẦU PHÚC |
| 企业英文名称 | DAU PHUC TM AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Cường Tráng, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84977326286 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843231 | 播种种植机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $258.4K |
| 德国 | 1 | $942 |
| 泰国 | 1 | $291 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikeda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 20 | $74.1K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd. | 日本 | 20 | $57.6K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Yamashita Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 14 | $43.0K | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| Fortune LLC | 日本 | 7 | $33.6K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Tohoku Nouki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $26.5K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Soejima Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $19.4K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Hamasaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.3K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 18千瓦以下拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $732 |
| 2024-05-02 | 18-37千瓦拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $891 |
| 2024-05-02 | 18-37千瓦拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $923 |
| 2024-05-02 | 18千瓦以下拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $859 |
| 2024-05-02 | 18-37千瓦拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 18-37千瓦拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $955 |
| 2024-05-02 | 18-37千瓦拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $993 |
| 2024-05-02 | 18千瓦以下拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $573 |
| 2024-05-02 | 18千瓦以下拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2024-05-02 | 18千瓦以下拖拉机 | SOEJIMA SANGYO CO.,LTD. | 日本 | $828 |