Minh Luân Vĩ Nghiệp Metal Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Kim Loại Minh Luân Vĩ Nghiệp
6
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300753696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0375MQE |
| 成立日期 | 2012-09-28 |
| 联系地址 | Khu phố Yên Lã, Phường Tân Hồng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU KIM LOẠI MINH LUÂN VĨ NGHIỆP |
| 企业英文名称 | MINH LUAN VI NGHIEP METAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Yên Lã, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84984849786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $180.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Xinbo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.0K | 其他化学制剂、未锻轧铝合金 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Guangxi Pingxiang Hengzhiyun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Pingxiang Haibao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他化学制剂、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 电力控制板 | FOSHAN XIN BO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-11 | 喷砂机 | FOSHAN XIN BO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD. | 中国 | $64.0K |
| 2023-11-17 | 纺织传送带 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2023-11-17 | 纺织传送带 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $920 |
| 2023-11-17 | 纺织水龙软管 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-17 | 纺织传送带 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $260 |
| 2023-11-17 | 纺织传送带 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $440 |
| 2023-11-17 | 纺织传送带 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $210 |
| 2023-11-17 | 纺织传送带 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2023-11-17 | 纺织传送带 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $915 |