Biotronik Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIOTRONIK VIệT NAM

345
进口笔数
17
出口笔数
$20.01M
进口金额
$824
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-28
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $987.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $232.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $783.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $380.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $511.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $414.6K · 9 笔出口 $10 · 1 笔2024-06进口 $391.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $402.8K · 12 笔出口 $255 · 1 笔2024-08进口 $555.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $489.1K · 7 笔出口 $179 · 1 笔2024-10进口 $715.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.4K · 8 笔出口 $45 · 2 笔2024-12进口 $478.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $231.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $575.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.3K · 9 笔出口 $30 · 1 笔2025-04进口 $460.1K · 10 笔出口 $20 · 1 笔2025-05进口 $463.3K · 11 笔出口 $52 · 1 笔2025-06进口 $614.9K · 14 笔出口 $38 · 1 笔2025-07进口 $639.5K · 9 笔出口 $15 · 1 笔2025-08进口 $779.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $337.5K · 7 笔出口 $33 · 1 笔2025-10进口 $669.9K · 13 笔出口 $20 · 1 笔2025-11进口 $383.7K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2025-12进口 $481.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $473.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 13 笔出口 $60 · 2 笔2026-04进口 $728.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $987.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $232.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $783.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $380.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $511.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $414.6K · 9 笔出口 $10 · 1 笔2024-06进口 $391.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $402.8K · 12 笔出口 $255 · 1 笔2024-08进口 $555.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $489.1K · 7 笔出口 $179 · 1 笔2024-10进口 $715.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.4K · 8 笔出口 $45 · 2 笔2024-12进口 $478.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $231.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $575.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.3K · 9 笔出口 $30 · 1 笔2025-04进口 $460.1K · 10 笔出口 $20 · 1 笔2025-05进口 $463.3K · 11 笔出口 $52 · 1 笔2025-06进口 $614.9K · 14 笔出口 $38 · 1 笔2025-07进口 $639.5K · 9 笔出口 $15 · 1 笔2025-08进口 $779.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $337.5K · 7 笔出口 $33 · 1 笔2025-10进口 $669.9K · 13 笔出口 $20 · 1 笔2025-11进口 $383.7K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2025-12进口 $481.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $473.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 13 笔出口 $60 · 2 笔2026-04进口 $728.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315942967
企查查编码QVNREXT5RN
成立日期2019-10-04
联系地址Phòng 1505, Tầng 15, Toà Nhà CentrePoint, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TELEFLEX MEDICAL VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1505, Tầng 15, Toà Nhà CentrePoint, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842839976206
官网www.biotronik.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
902190残疾辅助器具
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
420219纸板箱盒
702000其他玻璃制品
491199其他印刷品
610990非棉针织背心
620140男式化纤大衣
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901839医用导管
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
8536101000伏以下保险丝
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
854239其他电子IC
902150心脏起搏器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士338$19.48M
捷克88$442.0K
爱尔兰46$47.9K
列支敦士登8$37.7K
德国3$2.0K
冰岛1$1.7K
伊朗1$1.0K
中国5$984
马来西亚1$529
美国1$268

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士16$569
马来西亚1$255

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biotronik AG德国302$16.21M医用导管、残疾辅助器具
Biotronik AG瑞士37$3.80M医用导管、残疾辅助器具
HumanX GmbH德国1$1.7K其他塑料制品、教学演示仪器
Teleflex Medical Asia Pte. Ltd.新加坡2$655治疗呼吸装置、医用粘性敷料
Biotronik Medical Devices马来西亚1$529非棉针织背心、男式化纤大衣
Woodblock Ltd.英国1$290清洁用布、带接头绝缘电线
Teleflex Biotronik瑞士1$81商业广告材料、其他印刷品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biotronik AG瑞士16$569焊接钢管、残疾辅助器具
Biotronik Medical Devices (M)马来西亚1$255其他纤维纸板容器、1000伏以下保险丝

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$396
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$1.7K
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$132
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$132
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$557
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$413
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$1.7K
2026-04-23医用导管BIOTRONIK AG瑞士$207
2026-04-23残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$4.2K
2026-04-23残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$2.8K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2026-03-28残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2026-03-28残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2026-03-28残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2026-03-28残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2026-03-28残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2025-11-21残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2025-11-21残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2025-10-29残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10
2025-10-29残疾辅助器具BIOTRONIK AG瑞士$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Biotronik Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →