Tap Doan NTM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NTM
3
进口笔数
2
出口笔数
$231.0K
进口金额
$15.3K
出口金额
2023-06-09
最近进口
2025-02-18
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402069308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWXSFU5 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | 510 đường 29/3, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NTM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | +84947513366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 890110 | 载人游轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $231.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $12.9K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ban Ka Sang Kang Furniture Factory | 老挝 | 1 | $98.4K | 6mm以上木材、非热带木门 |
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 1 | $66.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| aaa7fe7bdaa72fe2bfb9774288d6e674 | 1 | $66.0K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 2 | $12.9K | 其他机械铲、其他木工机床 |
| Kasangkang Furniture Factory | 越南 | 1 | $2.4K | 载人游轮 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $29.3K |
| 2023-06-09 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $1.1K |
| 2023-06-09 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $33.3K |
| 2023-06-09 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $2.9K |
| 2023-04-10 | 6mm以上木材 | BAN KA SANG KANG FURNITURE FACTORY | 老挝 | $44.0K |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | BAN KA SANG KANG FURNITURE FACTORY | 老挝 | $6.4K |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | BAN KA SANG KANG FURNITURE FACTORY | 老挝 | $720 |
| 2023-04-10 | 6mm以上木材 | BAN KA SANG KANG FURNITURE FACTORY | 老挝 | $5.3K |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | BAN KA SANG KANG FURNITURE FACTORY | 老挝 | $169 |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | BAN KA SANG KANG FURNITURE FACTORY | 老挝 | $7.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他机械铲 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $11.0K |
| 2025-01-03 | 硬质PVC管 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $397 |
| 2025-01-03 | 其他离心泵 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $397 |
| 2025-01-03 | 载人游轮 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-03 | 其他泵和提升机 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $715 |
| 2025-01-03 | 其他塑料管材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $318 |