TTK VIETNAM INTERIOR CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Nội Thất Ttk Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106011629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4VGT60 |
| 成立日期 | 2012-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TTK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTK VIET NAM TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0962845888 |
| 邮箱 | ttk@ttkgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STARRY INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $22.6K | 玻璃纤维粗纱、螺纹螺母 |
| HONGKONG ZHANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 玻璃纤维粗纱 | HONGKONG ZHANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | HONGKONG ZHANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HONGKONG ZHANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-30 | 螺纹螺母 | HONGKONG ZHANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 非螺纹垫圈 | HONGKONG ZHANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $563 |
| 2025-12-30 | 其他螺纹紧固件 | HONGKONG ZHANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-19 | 非螺纹垫圈 | STARRY INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-06-19 | 螺纹螺母 | STARRY INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 其他螺纹紧固件 | STARRY INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-06-19 | 其他螺纹紧固件 | STARRY INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |