APIS TECH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APIS TECH

117
进口笔数
4
出口笔数
$1.83M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 7 笔出口 $267 · 1 笔2025-10进口 $177.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 6 笔出口 $178 · 1 笔2026-01进口 $60.3K · 6 笔出口 $208 · 1 笔2026-02进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.2K · 5 笔出口 $765 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 7 笔出口 $267 · 1 笔2025-10进口 $177.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 6 笔出口 $178 · 1 笔2026-01进口 $60.3K · 6 笔出口 $208 · 1 笔2026-02进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.2K · 5 笔出口 $765 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317464240
企查查编码QVNM3KCNVJ
成立日期2022-09-09
联系地址60/9A Đường số 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APIS TECH
企业英文名称APIS TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/9A Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84902399908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
391721乙烯聚合物硬管
842290机械零件
842230灌装封口机
401019加强橡胶带
847780其他橡塑机械
820890其他机器刀具
841231气动直线发动机
8477908477机器零件
848030模具

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$1.81M
美国2$13.1K
瑞士1$5.7K
中国香港1$1.6K
日本2$488

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$765
中国2$445

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Hanle Packing Co., Ltd.中国56$691.3K塑料封口件、乙烯聚合物硬管
Zhongshan NCA Co., Ltd.中国33$503.4K灌装封口机、机械零件
Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd.中国3$355.4K其他橡塑机械、40厘米以下纸袋
Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd.1$110.7K其他橡塑机械、工业炉具零件
Shantou Yongchao Machinery Co., Ltd.中国3$33.5K焊接机械、灌装封口机
Zhejiang Ouli Machinery Co., Ltd.中国2$21.1K8477机器零件、橡塑挤出机
Grandtech Co., Ltd.中国2$13.1K光学分光仪、其他硫化橡胶制品
Menshen Packaging (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$10.4K塑料封口件、塑料管及配件
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国3$9.3K滚珠轴承、其他自行车零件
Kunrun Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国2$555非注塑模具、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd.越南1$765其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd.中国3$653乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22塑料封口件SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$6.9K
2026-04-22乙烯聚合物硬管SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$10.8K
2026-04-22乙烯聚合物硬管SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$663
2026-04-22乙烯聚合物硬管SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$663
2026-04-22塑料封口件SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$1.3K
2026-04-22塑料封口件SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$551
2026-04-22塑料封口件Shantou Hanle Packing Co., Ltd.中国$416
2026-04-22塑料封口件Shantou Hanle Packing Co., Ltd.中国$551
2026-04-22塑料封口件SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$1.3K
2026-04-22塑料封口件SHANTOU HANLE PACKING CO LTD中国$5.7K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28速度表转速表HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd.越南$765
2026-01-21乙烯聚合物塑料SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD$39
2026-01-21乙烯聚合物塑料SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD$50
2026-01-21乙烯聚合物塑料Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd.$60
2026-01-21乙烯聚合物塑料SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD$59
2025-12-26乙烯聚合物塑料Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd.中国$39
2025-12-26乙烯聚合物塑料Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd.中国$30
2025-12-26乙烯聚合物塑料Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd.中国$50
2025-12-26乙烯聚合物塑料SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$59
2025-09-11乙烯聚合物塑料SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$50

相关企业 · 同类产品

APIS TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →