APIS TECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APIS TECH
117
进口笔数
4
出口笔数
$1.83M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317464240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3KCNVJ |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | 60/9A Đường số 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APIS TECH |
| 企业英文名称 | APIS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/9A Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84902399908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848030 | 模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $1.81M |
| 美国 | 2 | $13.1K |
| 瑞士 | 1 | $5.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $488 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $765 |
| 中国 | 2 | $445 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Hanle Packing Co., Ltd. | 中国 | 56 | $691.3K | 塑料封口件、乙烯聚合物硬管 |
| Zhongshan NCA Co., Ltd. | 中国 | 33 | $503.4K | 灌装封口机、机械零件 |
| Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $355.4K | 其他橡塑机械、40厘米以下纸袋 |
| Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd. | 1 | $110.7K | 其他橡塑机械、工业炉具零件 | |
| Shantou Yongchao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 焊接机械、灌装封口机 |
| Zhejiang Ouli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Grandtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 光学分光仪、其他硫化橡胶制品 |
| Menshen Packaging (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 塑料封口件、塑料管及配件 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Kunrun Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $555 | 非注塑模具、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $765 | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $653 | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物硬管 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | Shantou Hanle Packing Co., Ltd. | 中国 | $416 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | Shantou Hanle Packing Co., Ltd. | 中国 | $551 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | SHANTOU HANLE PACKING CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 速度表转速表 | HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $765 |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $39 |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $50 |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd. | — | $60 |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $59 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | Shanghai Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-12-26 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-09-11 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |