Nguyen Hung Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYêN HưNG
34
进口笔数
0
出口笔数
$888.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317171195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA9M8PJ |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 70/10 Đường 109, Khu phố 5, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/10 Đường 109, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0778880577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $888.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Coslab Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $510.0K | 零售清洁粉剂、其他护发品 |
| Bio-Coslab Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $171.7K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Siri Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $163.5K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Bangpoo Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Intipon (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.5K | 皮肤清洁剂 |
| Chua Hah Seng Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 混合调味料、番茄调味汁 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | SIRI LABORATORIES CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | SIRI LABORATORIES CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | SIRI LABORATORIES CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | SIRI LABORATORIES CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2026-03-26 | 零售清洁粉剂 | SIRI LABORATORIES CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | CHUA HAH SENG FOOD PRODUCT CO., LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | CHUA HAH SENG FOOD PRODUCT CO., LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | CHUA HAH SENG FOOD PRODUCT CO., LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | CHUA HAH SENG FOOD PRODUCT CO., LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | CHUA HAH SENG FOOD PRODUCT CO., LTD | 泰国 | $1 |