THAICO TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THAICO
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$77.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315332792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3A8TFQ |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 5&6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THAICO |
| 企业英文名称 | THAICO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5&6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84934718527 |
| 邮箱 | thaico@methaico.com |
| 传真 | +84862556604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $77.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $25.0K | 熔融石英玻璃管、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | 1 | $23.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | 1 | $20.9K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | 1 | $5.7K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 窗式/壁挂空调 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-04 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $210 |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $505 |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $508 |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $5.3K |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $6.2K |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 空调机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $702 |