Fuji Decor Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FUJI DECOR VIệT NAM

0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
最近进口
2023-03-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0109225065
企查查编码QVN6J94GYB
成立日期2020-06-15
联系地址Số 157 Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FUJI DECOR VIỆT NAM
企业英文名称FUJI DECOR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 157 Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84343673888
邮箱tranbieu.dlf@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
940179金属框架座椅
940139可调转椅
940310金属办公家具
940320非办公金属家具
940330木制办公家具
940180其他座椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$8.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南4$8.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-29贱金属配件KOMELON VINA CO LTD越南$398
2023-03-29贱金属配件KOMELON VINA CO LTD越南$398
2023-03-29非办公金属家具KOMELON VINA CO LTD越南$340
2023-03-29金属办公家具KOMELON VINA CO LTD越南$128
2023-03-29金属框架座椅KOMELON VINA CO LTD越南$448
2023-03-29贱金属配件KOMELON VINA CO LTD越南$199
2023-03-28贱金属配件KOMELON VINA CO LTD越南$398
2023-03-28贱金属配件KOMELON VINA CO LTD越南$199
2023-03-28金属框架座椅KOMELON VINA CO LTD越南$448
2023-03-28非办公金属家具KOMELON VINA CO LTD越南$340

相关企业 · 同类产品

Fuji Decor Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →