Shan Hong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHAN HONG VIệT NAM
59
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-10-03
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603679468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KC0EBK |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Số 11B, đường số 3, KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHAN HONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHAN HONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A408- A409 Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02513686523 |
| 邮箱 | shanhongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.8763亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.25M |
| 越南 | 4 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wujiang Linwei Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $382.2K | 染色合成针织布 |
| Zilang Interlining (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $342.3K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
| Zhangjiagang Yu Shi Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $178.8K | 染色合成针织布、合成经编织物 |
| Yancheng Foreign Trade (Group) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.7K | 玻璃容器、其他服装配件 |
| Shanghai Fulpak Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 棉平纹布、弹性针织布 |
| Huzhou Shumei Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Jiangsu Concord International Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| Fujian Shouqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.0K | 染色合成针织布 |
| Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 其他塑料制品、高脚玻璃杯 |
| San Fang Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 印刷标签、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | SAN FANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | SAN FANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 越南 | $870 |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-12 | 合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-12 | 合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | ZHANGJIAGANG YU SHI TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 轻质无纺布 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $3.7K |