CJ KIM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAPTURE CARGO
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$127.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315135434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM80KGDR |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | 105/48/6 Đường số 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAPTURE CARGO |
| 企业英文名称 | CJ KIM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/48/6 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 01233349547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $120.2K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | 1 | $120.2K | 车身零件、合成纤维油布 |
| SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 越南 | 1 | $7.8K | 其他毛发制品、金属保险箱 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 纺织面料鞋 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 金属保险箱 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 越南 | $74 |
| 2025-04-18 | 男式纺织裤 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | $25.2K |
| 2025-04-18 | 其他毛发制品 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 越南 | $7.7K |
| 2025-04-18 | 纺织面料运动鞋 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | $707 |
| 2025-04-18 | 纺织面料鞋 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | $1.1K |
| 2025-04-18 | 女式纺织长裤 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | $22.5K |
| 2025-04-18 | 非棉针织背心 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | $17.5K |
| 2025-04-18 | 其他针织服装 | SOKADA CARRIABLES ENTERPRISES | 尼日利亚 | $52.0K |