3C Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ 3C VIệT NAM
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104637185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUR1KH0 |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 109 Đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 3C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3C VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 109 Đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84966866866 |
| 邮箱 | hoan@3cvietnam.vn |
| 官网 | 3cvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $1.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.14M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $266.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $178.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hotron Precision Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | 1 | $6.3K | 氮、其他纸制品 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $876 |