Hung Phuong Tuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Phượng Tường
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$39.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900994393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTQRH8Q |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Tường, Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Hưng Phượng Tường |
| 企业英文名称 | HUNG PHUONG TUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng Tường, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842213883386 |
| 邮箱 | hungphuongtuongcompany@gmail.com |
| 传真 | 03213883386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $19.4K |
| 阿联酋 | 2 | $14.2K |
| 越南 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | 3 | $19.9K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Al Bustan Company Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $19.4K | 编织用竹 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-19 | 编织用竹 | AL BUSTAN COMPNAY LTD | 沙特阿拉伯 | $19.4K |
| 2024-06-21 | 编织用竹 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $100 |
| 2024-06-21 | 编织用竹 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $385 |
| 2024-06-21 | 竹编产品 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $1.1K |
| 2024-06-21 | 编织用竹 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $19 |
| 2024-06-21 | 非竹藤编织品 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $730 |
| 2024-06-21 | 竹编产品 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $100 |
| 2024-06-21 | 编织用竹 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $1.0K |
| 2024-06-21 | 非竹藤编织品 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $950 |
| 2024-06-21 | 竹编篮筐 | DAR AL IBDAA FZE | 阿联酋 | $3.0K |