Cap World Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THế GIớI NóN SàI GòN
2
进口笔数
28
出口笔数
$92
进口金额
$172.9K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-01-31
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315681521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9WMYQQ |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | 147 Đường Đông Hưng Thuận 02, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẾ GIỚI NÓN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | CAP WORLD SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84932402720 |
| 邮箱 | phuongminh.timdo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 611780 | 其他针织配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $107.9K |
| 日本 | 9 | $56.9K |
| 越南 | 6 | $4.9K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 2 | $227 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Zem Ltd. | 日本 | 1 | $59 | 其他服装配件、棉针织衬衫 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richhill Headwear Co., Ltd. | 越南 | 25 | $170.9K | 针织头饰、其他纺织制品 |
| NATIONAL HAT CO.,LTD. | 1 | $1.4K | 针织头饰 | |
| Tower Property Corporation Oy | 芬兰 | 1 | $607 | 染色聚酯布、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 针织头饰 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $33 |
| 2025-07-03 | 男式化纤大衣 | Sun Zem Ltd. | 中国 | $34 |
| 2025-07-03 | 其他女式纺织服装 | Sun Zem Ltd. | 中国 | $25 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 针织头饰 | NATIONAL HAT CO.,LTD. | — | $1.4K |
| 2025-05-10 | 染色聚酯布 | TOWER PROPERTY CORP ORATION OY | 越南 | $300 |
| 2025-05-10 | 针织头饰 | TOWER PROPERTY CORP ORATION OY | 越南 | $307 |
| 2024-04-19 | 针织头饰 | RICHHILL HEADWEAR CO LTD | 中国台湾 | $401 |
| 2024-04-19 | 其他纺织制品 | RICHHILL HEADWEAR CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-04-02 | 针织头饰 | RICHHILL HEADWEAR CO LTD | 中国台湾 | $483 |
| 2024-03-13 | 针织头饰 | RICHHILL HEADWEAR CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2024-03-01 | 其他纺织制品 | RICHHILL HEADWEAR CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2024-03-01 | 针织头饰 | RICHHILL HEADWEAR CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-01-09 | 针织头饰 | RICHHILL HEADWEAR CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |