Young Dong Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,402 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YOUNG DONG VINA

154
进口笔数
1,402
出口笔数
$17.89M
进口金额
$25.13M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-30
最近出口
15
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.35M20232024202520262023-10进口 $106.2K · 2 笔出口 $109.5K · 9 笔2023-11进口 $424.4K · 9 笔出口 $468.5K · 34 笔2023-12进口 $125.4K · 4 笔出口 $407.4K · 33 笔2024-01进口 $281.5K · 6 笔出口 $397.0K · 33 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $139.0K · 20 笔2024-03进口 $152.9K · 4 笔出口 $203.2K · 27 笔2024-04进口 $50.4K · 2 笔出口 $333.0K · 28 笔2024-05进口 $226.6K · 6 笔出口 $474.1K · 38 笔2024-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $291.3K · 30 笔2024-07进口 $46.2K · 1 笔出口 $229.7K · 30 笔2024-08进口 $205.0K · 7 笔出口 $485.5K · 33 笔2024-09进口 $132.9K · 4 笔出口 $393.5K · 34 笔2024-10进口 $103.2K · 3 笔出口 $599.6K · 33 笔2024-11进口 $117.3K · 4 笔出口 $345.0K · 28 笔2024-12进口 $419.9K · 8 笔出口 $1.33M · 55 笔2025-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $397.7K · 33 笔2025-02进口 $132.8K · 4 笔出口 $330.8K · 38 笔2025-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $269.7K · 38 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $327.8K · 35 笔2025-05进口 $43.5K · 1 笔出口 $303.1K · 32 笔2025-06进口 $93.0K · 3 笔出口 $508.3K · 32 笔2025-07进口 $84.9K · 4 笔出口 $327.8K · 32 笔2025-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $280.0K · 30 笔2025-09进口 $83.3K · 3 笔出口 $448.7K · 35 笔2025-10进口 $326.9K · 5 笔出口 $784.4K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $877.1K · 37 笔2025-12进口 $183.6K · 4 笔出口 $491.9K · 39 笔2026-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $429.7K · 57 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 44 笔2026-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $3.35M · 39 笔2026-04进口 $275.6K · 3 笔出口 $437.9K · 45 笔2026-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $429.5K · 36 笔2026-06进口 $141.8K · 2 笔出口 $443.1K · 30 笔2026-07进口 $193.4K · 5 笔出口 $354.8K · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-10进口 $106.2K · 2 笔出口 $109.5K · 9 笔2023-11进口 $424.4K · 9 笔出口 $468.5K · 34 笔2023-12进口 $125.4K · 4 笔出口 $407.4K · 33 笔2024-01进口 $281.5K · 6 笔出口 $397.0K · 33 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $139.0K · 20 笔2024-03进口 $152.9K · 4 笔出口 $203.2K · 27 笔2024-04进口 $50.4K · 2 笔出口 $333.0K · 28 笔2024-05进口 $226.6K · 6 笔出口 $474.1K · 38 笔2024-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $291.3K · 30 笔2024-07进口 $46.2K · 1 笔出口 $229.7K · 30 笔2024-08进口 $205.0K · 7 笔出口 $485.5K · 33 笔2024-09进口 $132.9K · 4 笔出口 $393.5K · 34 笔2024-10进口 $103.2K · 3 笔出口 $599.6K · 33 笔2024-11进口 $117.3K · 4 笔出口 $345.0K · 28 笔2024-12进口 $419.9K · 8 笔出口 $1.33M · 55 笔2025-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $397.7K · 33 笔2025-02进口 $132.8K · 4 笔出口 $330.8K · 38 笔2025-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $269.7K · 38 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $327.8K · 35 笔2025-05进口 $43.5K · 1 笔出口 $303.1K · 32 笔2025-06进口 $93.0K · 3 笔出口 $508.3K · 32 笔2025-07进口 $84.9K · 4 笔出口 $327.8K · 32 笔2025-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $280.0K · 30 笔2025-09进口 $83.3K · 3 笔出口 $448.7K · 35 笔2025-10进口 $326.9K · 5 笔出口 $784.4K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $877.1K · 37 笔2025-12进口 $183.6K · 4 笔出口 $491.9K · 39 笔2026-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $429.7K · 57 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.5K · 44 笔2026-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $3.35M · 39 笔2026-04进口 $275.6K · 3 笔出口 $437.9K · 45 笔2026-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $429.5K · 36 笔2026-06进口 $141.8K · 2 笔出口 $443.1K · 30 笔2026-07进口 $193.4K · 5 笔出口 $354.8K · 27 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3701660793
企查查编码QVNCFKK0T4
成立日期2009-12-08
联系地址Ô A3.2, Lô A3, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNG DONG VINA
企业英文名称YOUNG DONG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô A3.2, Lô A3, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu B, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842742461838
传真+842743514480
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本478.0438亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540245尼龙单丝纱线
540248聚丙烯单丝纱
390210聚丙烯聚合物
380991纺织染色助剂
580890装饰流苏
630790其他纺织制品
844610窄幅织机
320500色淀制品
340311纺织品润滑剂
840219混合式锅炉

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
580632其他人造窄幅布
391990自粘塑料片
580639其他窄幅织物
630790其他纺织制品
540248聚丙烯单丝纱
580890装饰流苏
580610机织绒布
560790其他绳缆
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$7.70M
韩国75$6.50M
中国41$3.59M
中国台湾2$95.8K
菲律宾3$5.8K
美国4$732

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南443$10.42M
韩国260$6.78M
菲律宾544$6.55M
印度尼西亚40$118.3K
美国9$110.6K
印度8$7.9K
日本2$5.7K
孟加拉国4$77

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngdong Webbing Co., Ltd.韩国78$6.42M尼龙单丝纱线、聚丙烯聚合物
Young Dong Webbing Co., Ltd.越南31$6.04M聚丙烯单丝纱、聚烯烃绳缆
Young Dong Vina Co., Ltd.越南6$4.36M聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布
Youngdong Webbing Co., Ltd.中国16$729.6K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$235.3K聚丙烯单丝纱、聚丙烯单丝纱线
Zig Sheng Industrial Co., Ltd.斯里兰卡2$95.8K初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱
Mission Recyco New Materials (Jiangsu) Co., Ltd.中国2$7.4K聚丙烯聚合物
Dong In Entech Co., Ltd.韩国2$4.9K其他塑料制品、其他人造窄幅布
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国2$4.2K非金属测试机、其他测量仪器
CLR Code Ltd.中国4$388其他纺织制品、其他印刷品

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾464$6.52M其他人造窄幅布、其他塑料制品
Youngdong Webbing Co., Ltd.韩国137$4.64M聚烯烃绳缆、聚丙烯单丝纱
Shilla Bags Co., Ltd.韩国121$1.72M其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南46$906.1K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Dong In Entech Co., Ltd.韩国37$338.9K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Pungkook Corp.越南38$329.6K其他塑料制品、印刷标签
Vision Products Co., Ltd.越南38$258.6K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
Shilla Glovis越南33$163.6K其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆
ASG Vina Co., Ltd.越南32$155.6K塑料衣着附件、聚氨酯纺织物
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南71$154.5K加工牛马皮革、高强力机织物

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27尼龙单丝纱线Youngdong Webbing Co., Ltd.中国$44.2K
2026-07-22其他纺织制品Dystar LP美国$289
2026-07-09聚丙烯单丝纱Youngdong Webbing Co., Ltd.越南$61.4K
2026-07-09聚丙烯单丝纱Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd.中国$13.3K
2026-07-09聚丙烯单丝纱Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd.中国$14.3K
2026-07-09聚丙烯单丝纱Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd.中国$15.1K
2026-07-03尼龙单丝纱线Youngdong Webbing Co., Ltd.中国$44.8K
2026-06-25尼龙单丝纱线Youngdong Webbing Co., Ltd.中国$44.3K
2026-06-25尼龙单丝纱线Youngdong Webbing Co., Ltd.中国$55.2K
2026-06-03聚丙烯单丝纱Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd.中国$15.0K

出口(共 1,402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30其他人造窄幅布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$335
2026-09-30其他窄幅织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$77
2026-09-30其他人造窄幅布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$660
2026-09-30其他人造窄幅布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$263
2026-09-30其他人造窄幅布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$156
2026-09-30其他人造窄幅布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$56
2026-09-30自粘塑料片DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$46
2026-09-30其他人造窄幅布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$5
2026-09-30其他窄幅织物DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$51
2026-09-30其他人造窄幅布DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION菲律宾$161

相关企业 · 同类产品

Young Dong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →