Young Dong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,402 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH YOUNG DONG VINA
154
进口笔数
1,402
出口笔数
$17.89M
进口金额
$25.13M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-30
最近出口
15
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701660793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFKK0T4 |
| 成立日期 | 2009-12-08 |
| 联系地址 | Ô A3.2, Lô A3, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNG DONG VINA |
| 企业英文名称 | YOUNG DONG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô A3.2, Lô A3, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu B, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842742461838 |
| 传真 | +842743514480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 478.0438亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $7.70M |
| 韩国 | 75 | $6.50M |
| 中国 | 41 | $3.59M |
| 中国台湾 | 2 | $95.8K |
| 菲律宾 | 3 | $5.8K |
| 美国 | 4 | $732 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 443 | $10.42M |
| 韩国 | 260 | $6.78M |
| 菲律宾 | 544 | $6.55M |
| 印度尼西亚 | 40 | $118.3K |
| 美国 | 9 | $110.6K |
| 印度 | 8 | $7.9K |
| 日本 | 2 | $5.7K |
| 孟加拉国 | 4 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngdong Webbing Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $6.42M | 尼龙单丝纱线、聚丙烯聚合物 |
| Young Dong Webbing Co., Ltd. | 越南 | 31 | $6.04M | 聚丙烯单丝纱、聚烯烃绳缆 |
| Young Dong Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.36M | 聚烯烃绳缆、其他人造窄幅布 |
| Youngdong Webbing Co., Ltd. | 中国 | 16 | $729.6K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $235.3K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯单丝纱线 |
| Zig Sheng Industrial Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $95.8K | 初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱 |
| Mission Recyco New Materials (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 聚丙烯聚合物 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| CLR Code Ltd. | 中国 | 4 | $388 | 其他纺织制品、其他印刷品 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | 464 | $6.52M | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
| Youngdong Webbing Co., Ltd. | 韩国 | 137 | $4.64M | 聚烯烃绳缆、聚丙烯单丝纱 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 韩国 | 121 | $1.72M | 其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 46 | $906.1K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $338.9K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 38 | $329.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Vision Products Co., Ltd. | 越南 | 38 | $258.6K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Shilla Glovis | 越南 | 33 | $163.6K | 其他塑纺箱盒、聚烯烃绳缆 |
| ASG Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $155.6K | 塑料衣着附件、聚氨酯纺织物 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 71 | $154.5K | 加工牛马皮革、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 尼龙单丝纱线 | Youngdong Webbing Co., Ltd. | 中国 | $44.2K |
| 2026-07-22 | 其他纺织制品 | Dystar LP | 美国 | $289 |
| 2026-07-09 | 聚丙烯单丝纱 | Youngdong Webbing Co., Ltd. | 越南 | $61.4K |
| 2026-07-09 | 聚丙烯单丝纱 | Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-07-09 | 聚丙烯单丝纱 | Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-07-09 | 聚丙烯单丝纱 | Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-07-03 | 尼龙单丝纱线 | Youngdong Webbing Co., Ltd. | 中国 | $44.8K |
| 2026-06-25 | 尼龙单丝纱线 | Youngdong Webbing Co., Ltd. | 中国 | $44.3K |
| 2026-06-25 | 尼龙单丝纱线 | Youngdong Webbing Co., Ltd. | 中国 | $55.2K |
| 2026-06-03 | 聚丙烯单丝纱 | Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
出口(共 1,402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 其他人造窄幅布 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $335 |
| 2026-09-30 | 其他窄幅织物 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $77 |
| 2026-09-30 | 其他人造窄幅布 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $660 |
| 2026-09-30 | 其他人造窄幅布 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $263 |
| 2026-09-30 | 其他人造窄幅布 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $156 |
| 2026-09-30 | 其他人造窄幅布 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $56 |
| 2026-09-30 | 自粘塑料片 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $46 |
| 2026-09-30 | 其他人造窄幅布 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $5 |
| 2026-09-30 | 其他窄幅织物 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $51 |
| 2026-09-30 | 其他人造窄幅布 | DONG-IN SUNBIRDS CORPORATION | 菲律宾 | $161 |