Young Dong Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,168 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YOUNG DONG VINA

142
进口笔数
1,168
出口笔数
$13.48M
进口金额
$23.16M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.0K · 2 笔出口 $252.2K · 10 笔2023-09进口 $53.9K · 1 笔出口 $164.4K · 14 笔2023-10进口 $376.2K · 7 笔出口 $523.4K · 23 笔2023-11进口 $424.4K · 9 笔出口 $468.5K · 31 笔2023-12进口 $125.4K · 4 笔出口 $357.5K · 31 笔2024-01进口 $281.5K · 6 笔出口 $396.8K · 31 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $139.0K · 20 笔2024-03进口 $152.9K · 4 笔出口 $203.2K · 27 笔2024-04进口 $50.4K · 2 笔出口 $333.0K · 28 笔2024-05进口 $226.6K · 6 笔出口 $474.1K · 37 笔2024-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $291.2K · 29 笔2024-07进口 $46.2K · 1 笔出口 $229.7K · 30 笔2024-08进口 $205.0K · 7 笔出口 $485.5K · 32 笔2024-09进口 $132.9K · 4 笔出口 $393.5K · 34 笔2024-10进口 $103.2K · 3 笔出口 $599.6K · 33 笔2024-11进口 $117.3K · 4 笔出口 $345.0K · 27 笔2024-12进口 $419.9K · 8 笔出口 $1.33M · 53 笔2025-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $397.6K · 31 笔2025-02进口 $132.8K · 4 笔出口 $330.7K · 37 笔2025-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $269.6K · 36 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $327.7K · 31 笔2025-05进口 $43.5K · 1 笔出口 $303.0K · 31 笔2025-06进口 $93.0K · 3 笔出口 $508.3K · 32 笔2025-07进口 $84.9K · 4 笔出口 $327.8K · 32 笔2025-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $280.0K · 30 笔2025-09进口 $83.3K · 3 笔出口 $448.7K · 35 笔2025-10进口 $326.9K · 5 笔出口 $784.4K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $877.1K · 37 笔2025-12进口 $183.6K · 4 笔出口 $491.7K · 37 笔2026-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $315.8K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 18 笔2026-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $3.34M · 32 笔2026-04进口 $275.6K · 3 笔出口 $409.0K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.0K · 2 笔出口 $252.2K · 10 笔2023-09进口 $53.9K · 1 笔出口 $164.4K · 14 笔2023-10进口 $376.2K · 7 笔出口 $523.4K · 23 笔2023-11进口 $424.4K · 9 笔出口 $468.5K · 31 笔2023-12进口 $125.4K · 4 笔出口 $357.5K · 31 笔2024-01进口 $281.5K · 6 笔出口 $396.8K · 31 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $139.0K · 20 笔2024-03进口 $152.9K · 4 笔出口 $203.2K · 27 笔2024-04进口 $50.4K · 2 笔出口 $333.0K · 28 笔2024-05进口 $226.6K · 6 笔出口 $474.1K · 37 笔2024-06进口 $42.2K · 2 笔出口 $291.2K · 29 笔2024-07进口 $46.2K · 1 笔出口 $229.7K · 30 笔2024-08进口 $205.0K · 7 笔出口 $485.5K · 32 笔2024-09进口 $132.9K · 4 笔出口 $393.5K · 34 笔2024-10进口 $103.2K · 3 笔出口 $599.6K · 33 笔2024-11进口 $117.3K · 4 笔出口 $345.0K · 27 笔2024-12进口 $419.9K · 8 笔出口 $1.33M · 53 笔2025-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $397.6K · 31 笔2025-02进口 $132.8K · 4 笔出口 $330.7K · 37 笔2025-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $269.6K · 36 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $327.7K · 31 笔2025-05进口 $43.5K · 1 笔出口 $303.0K · 31 笔2025-06进口 $93.0K · 3 笔出口 $508.3K · 32 笔2025-07进口 $84.9K · 4 笔出口 $327.8K · 32 笔2025-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $280.0K · 30 笔2025-09进口 $83.3K · 3 笔出口 $448.7K · 35 笔2025-10进口 $326.9K · 5 笔出口 $784.4K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $877.1K · 37 笔2025-12进口 $183.6K · 4 笔出口 $491.7K · 37 笔2026-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $315.8K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 18 笔2026-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $3.34M · 32 笔2026-04进口 $275.6K · 3 笔出口 $409.0K · 32 笔

工商档案

企业注册号3701660793
企查查编码QVNCFKK0T4
成立日期2009-12-08
联系地址Ô A3.2, Lô A3, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNG DONG VINA
企业英文名称YOUNG DONG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô A3.2, Lô A3, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu B, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842742461838
传真+842743514480
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本478.0438亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540245尼龙单丝纱线
540248聚丙烯单丝纱
390210聚丙烯聚合物
380991纺织染色助剂
580890装饰流苏
630790其他纺织制品
844610窄幅织机
840219混合式锅炉
844540纺织络纱机
320500色淀制品

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
580632其他人造窄幅布
391990自粘塑料片
630790其他纺织制品
580639其他窄幅织物
540248聚丙烯单丝纱
580890装饰流苏
560490橡塑浸渍纱线
560900纱线及绳制品
580610机织绒布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$6.47M
越南30$3.64M
中国35$3.26M
中国台湾2$95.8K
菲律宾3$5.8K
美国3$443

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南430$10.04M
韩国257$6.58M
菲律宾386$5.73M
美国9$110.6K
印度尼西亚28$93.4K
印度8$7.9K
日本2$5.7K
孟加拉国1$25

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngdong Webbing Co., Ltd.韩国71$6.09M尼龙单丝纱线、聚丙烯聚合物
Young Dong Webbing Co., Ltd.越南31$6.04M聚丙烯单丝纱、聚烯烃绳缆
Youngdong Webbing Co., Ltd.中国16$729.6K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Young Dong Vina Co., Ltd.韩国4$357.3K聚丙烯单丝纱
Fujian Jingxing Materials Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$150.3K聚丙烯单丝纱、聚丙烯变形纱
Zig Sheng Industrial Co., Ltd.斯里兰卡2$95.8K初级形态聚酰胺、变形聚酯单丝纱
Mission Recyco New Materials (Jiangsu) Co., Ltd.中国2$7.4K聚丙烯聚合物
Dong In Entech Co., Ltd.韩国2$4.9K其他塑料制品、其他人造窄幅布
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国2$4.2K非金属测试机、其他测量仪器
CLR Code Ltd.中国4$388其他纺织制品、其他印刷品

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong In Sunbirds Corp. Oration菲律宾332$5.69M其他人造窄幅布、其他塑料制品
Youngdong Webbing Co., Ltd.韩国134$4.45M聚烯烃绳缆、聚丙烯单丝纱
Shilla Bags Co., Ltd.韩国121$1.72M聚烯烃绳缆、橡塑浸渍纱线
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南46$906.1K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Pungkook Corp.越南38$329.6K其他塑料制品、印刷标签
Dong In Entech Co., Ltd.韩国34$305.1K其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Vision Products Co., Ltd.越南36$258.3K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
Shilla Glovis Co., Ltd.韩国31$158.4K聚烯烃绳缆、塑纺容器
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南63$140.0K高强力机织物、加工牛马皮革
Zenpix International Co., Ltd.越南21$45.3K其他泡沫塑料、拉链零件

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27尼龙单丝纱线YOUNGDONG WEBBING CO., LTD中国$55.0K
2026-04-27尼龙单丝纱线YOUNGDONG WEBBING CO., LTD中国$55.0K
2026-04-27尼龙单丝纱线YOUNGDONG WEBBING CO., LTD中国$42.5K
2026-04-27尼龙单丝纱线YOUNGDONG WEBBING CO., LTD中国$42.5K
2026-04-09装饰流苏DONG IN ENTECH CO., LTD菲律宾$1.5K
2026-04-09装饰流苏DONG IN ENTECH CO., LTD菲律宾$1.5K
2026-04-06尼龙单丝纱线YOUNGDONG WEBBING CO., LTD中国$38.7K
2026-04-06尼龙单丝纱线YOUNGDONG WEBBING CO., LTD中国$38.7K
2026-03-25聚丙烯聚合物YOUNGDONG WEBBING CO., LTD韩国$10.7K
2026-03-25色淀制品YOUNGDONG WEBBING CO., LTD韩国$69.7K

出口(共 1,168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$312
2026-04-28聚烯烃绳缆VISION PRODUCTS CO LTD$87
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$4
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$1
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$72
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$102
2026-04-28其他绳缆LMG BAGS., LTD$519
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$37
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$3
2026-04-28聚烯烃绳缆Shilla Glovis Co., Ltd.$979

相关企业 · 同类产品

Young Dong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →