FTECH Technology Solutions Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 铝制紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ FTECH
3
进口笔数
79
出口笔数
$20.2K
进口金额
$595.5K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2026-03-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105526569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47H0A70 |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 97 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ FTECH |
| 企业英文名称 | FTECH TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 97 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0388386666 |
| 邮箱 | Ftech.jsc2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.3K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $595.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Liaofu Special Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 非合金钢棒材、合金钢棒材 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $595.5K | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 铝合金型材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $481 |
| 2023-12-14 | 铝合金型材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-02 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-06-02 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-02 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-08 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $975 |
| 2023-03-08 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-03-08 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-03-08 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $961 |
| 2023-03-08 | 合金钢棒材 | SICHUAN LIAOFU SPECIAL STEEL TRADING CO.,LTD | 中国 | $507 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-27 | 铝制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-01-30 | 铜制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-30 | 铜制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-01-30 | 铜制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-30 | 铝制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-30 | 铜制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-01-30 | 铜制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-30 | 铝制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-01-27 | 铜制紧固件 | KMW VIETNAM CO LTD | — | $8 |