DATVIET CONSTRUCTION INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOITN STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Công Nghệ Đất Việt
6
进口笔数
1
出口笔数
$20.1K
进口金额
$165
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-08-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107013883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PC4FNE |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | số 10, ngách 20/98, ngõ 98, đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | DATVIET CONSTRUCTION INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOITN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 10, ngách 20/98, ngõ 98, đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439901918 |
| 邮箱 | datvietjsc.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.1K |
| 印度 | 2 | $929 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $165 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $12.8K | 其他塑料制品、塑料管 |
| GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| YUEQING SMICO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| ELPRO INTERNATIONAL LTD | 印度 | 2 | $929 | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 1 | $165 | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | SUZHOU VOLSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他电气开关 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-08-21 | 同轴电缆 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-08-21 | 其他电气开关 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4 |