An Phu Business Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
11
进口笔数
0
出口笔数
$62.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNK71PJ |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 75 Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KINH DOANH AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU BUSINESS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 75 Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84912492780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $62.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ram Granites | 印度 | 11 | $62.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $981 |
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $2.1K |
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $931 |
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $3 |
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $931 |
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $3 |
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $981 |
| 2024-03-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $2.1K |
| 2024-01-08 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $4.0K |
| 2024-01-08 | 简单切割花岗岩 | Shree Ram Granites | 印度 | $4.4K |