DANISA
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 非在业
- 邮箱4
2
进口笔数
0
出口笔数
$104.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500598991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA252D71 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANISA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DANISA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $104.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c6d34ad8fe1d0187d31ac784da9cc76c | 2 | $104.6K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $10.9K |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $209 |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $12.6K |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $7.1K |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-25 | 聚合物基油漆 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-25 | 油漆溶剂 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $94 |
| 2025-12-25 | 油漆溶剂 | DAU TU GLC JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |