Ha Ninh Trading & Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHIệP Hà NINH

44
进口笔数
1
出口笔数
$87.4K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $654 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $654 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108367490
企查查编码QVNQMEH7TJ
成立日期2018-07-18
联系地址Số nhà 22 ngõ 816/61 Kim Giang, Xóm Tràng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP HÀ NINH
企业英文名称HA NINH TRADING AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 22 ngõ 816/61 Kim Giang, Xóm Tràng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话01235852008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器
848490垫片套装
848120液压气压阀门
847490矿物加工机零件
842129液体过滤机械
843149土方机械零件
591190其他工业用纺织品
731815钢铁螺钉螺栓
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
851713智能手机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$29.5K
中国19$26.9K
西班牙4$14.7K
印度2$5.7K
意大利5$4.0K
法国1$4.0K
波兰1$1.7K
英国1$809

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国2$12.8K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Citeco Germany E.K.德国1$9.6K其他往复泵、其他食品制剂
Talleres Jaso Industrial, S.L.西班牙2$9.6K土方机械零件、齿轮及变速器
Nanjing Suzhisheng Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国3$8.0K矿物加工机零件、机械零件
Rng Performance Materials印度2$5.7K其他纺织制品、其他玻璃纤维
Foshan Xinyi Industrial Technology Co., Ltd.中国1$4.5K电力控制板、高压继电器
GEFA Processtechnik GmbH德国3$4.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$2.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Ralph Messring GmbH德国2$1.2K液体流量计、分析仪器
Changzhou Suma Precision Machinery Co., Ltd.中国2$601离合器联轴器、其他轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LARRY NHAN美国1$1.5K智能手机

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23离合器联轴器CHANGZHOU SUMA PRECISION MACHINERY CO LTD中国$186
2026-03-09非泡沫橡胶密封件GUARNITEC SRL意大利$142
2025-12-22离合器联轴器XIAMEN SHUILIN ZHITOU TRANSMISSION CO LTD中国$3.4K
2025-11-26离合器联轴器CHANGZHOU SUMA PRECISION MACHINERY CO LTD中国$215
2025-11-26离合器联轴器CHANGZHOU SUMA PRECISION MACHINERY CO LTD中国$200
2025-11-14矿物加工机零件NANJING SUZHISHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$3.1K
2025-10-03液压气压阀门RALPH MESSRING GMBH德国$654
2025-09-15液压气压阀门PNEUTROL INTERNATIONAL LIMITED英国$809
2025-09-15垫片套装PNEUTROL INTERNATIONAL LTD意大利$290
2025-08-13轴承座德国$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08智能手机LARRY NHAN美国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Ha Ninh Trading & Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →