Digilife Vietnam Digital Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Số DIGILIFE VIệT NAM
- 邮箱142
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$517.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108755246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV6FFS6 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Tầng 11-12 số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỐ DIGILIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIGILIFE VIET NAM DIGITAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842439518518 |
| 邮箱 | admin@vnsky.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $517.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watchdata Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $397.3K | 处理器及控制器、智能卡 |
| Eastcompeace (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60.0K | 智能卡 |
| Beijing Watchdata Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 智能卡、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-05-05 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $100.0K |
| 2025-04-18 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-06 | 智能卡 | EASTCOMPEACE (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-08-08 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $120.0K |
| 2024-04-25 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $75.0K |
| 2023-12-01 | 智能卡 | BEIJING WATCHDATA CO., LTD. | 中国 | $60.0K |