Thuy Anh Investment Development Trade & Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ THUỳ ANH
81
进口笔数
6
出口笔数
$832.7K
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-26
最近出口
34
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109206922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUBH3QA |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1, khu đất dịch vụ thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUỲ ANH |
| 企业英文名称 | THUY ANH INVESTMENT DEVELOPMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1, khu đất dịch vụ thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972098096 |
| 邮箱 | thuyanhits.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 847982 | 混合机 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $753.0K |
| 印度 | 4 | $21.4K |
| 荷兰 | 2 | $18.5K |
| 澳大利亚 | 6 | $13.1K |
| 中国台湾 | 2 | $6.6K |
| 德国 | 2 | $6.4K |
| 法国 | 1 | $5.7K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $1.8K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peak Instruments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $159.8K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| BioBase Biochore Co., Ltd. | 中国 | 12 | $128.2K | 温控处理设备、冷藏家具 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.7K | 音频设备零件、金属永磁体 |
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 2 | $18.5K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| ORE Research & Exploration | 澳大利亚 | 4 | $12.7K | 其他诊断试剂、其他矿产品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 无烟煤 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 其他玻璃纤维 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $941 |
| 2026-06-26 | 苯甲酸化合物 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-06-26 | 零售棉纱线 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-06-26 | 无烟煤 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-26 | 无烟煤 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 瓷制实验器皿 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-17 | 气体过滤机械 | SUZHOU HUAJING AIR-CONDITION PURIFICATION ENGINEERING INSTALLATION CO. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-05 | 医用消毒器 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $680 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 通风罩 | Metkraft Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-20 | 通风罩 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-13 | 温控处理设备 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $832 |
| 2024-07-12 | 温控处理设备 | Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | $832 |
| 2024-02-23 | 其他功能机器 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-02-22 | 其他功能机器 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |