Thuy Anh Investment Development Trade & Service Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ THUỳ ANH

76
进口笔数
3
出口笔数
$712.9K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-07-12
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.1K · 3 笔出口 $832 · 1 笔2024-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.1K · 3 笔出口 $832 · 1 笔2024-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109206922
企查查编码QVNQUBH3QA
成立日期2020-06-04
联系地址Thửa đất số 1, khu đất dịch vụ thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUỲ ANH
企业英文名称THUY ANH INVESTMENT DEVELOPMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 1, khu đất dịch vụ thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84972098096
邮箱thuyanhits.info@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
841989温控处理设备
841939工业干燥机
847989其他功能机器
901600高精度天平
903180其他测量仪器
902730光学分光仪
841850冷藏家具
847982混合机
851439其他电炉

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
841989温控处理设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$633.2K
印度4$21.4K
荷兰2$18.5K
澳大利亚6$13.1K
中国台湾2$6.6K
德国2$6.4K
法国1$5.7K
日本1$3.0K
美国2$1.8K
韩国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peak Instruments (Shanghai) Co., Ltd.中国12$136.4K光学分光仪、分析仪器
BioBase Biochore Co., Ltd.中国11$114.1K温控处理设备、冷藏家具
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$79.4K其他塑料制品、体育器材
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国6$62.9K玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国2$45.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国4$22.7K音频设备零件、非离子表面活性剂
BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd.中国2$22.2K温控处理设备、分析仪器
Euromex Microscopen B.V.荷兰2$18.5K复式光学显微镜、光学显微镜零件
ORE Research & Exploration澳大利亚4$12.7K其他诊断试剂、其他矿产品
Qingdao Carebios Biological Technology Co., Ltd.中国2$8.8K冷藏家具、立式冷冻柜≤900升

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南1$832自粘塑料片、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19分析仪器PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$1.5K
2026-04-19分析仪器PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$396
2026-04-19高精度天平PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$1.1K
2026-04-19分析仪器PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$1.5K
2026-04-19光学分光仪PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$7.0K
2026-04-19高精度天平PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$1.8K
2026-04-19分析仪器PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$396
2026-04-19分析仪器PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$626
2026-04-19光学分光仪PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$19.9K
2026-04-19高精度天平PEAK INSTRUMENTS (SHANGHAI) CO.,LTD.中国$1.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12温控处理设备ILJIN DISPLAY VINA CO LTD越南$832
2024-02-23其他功能机器LOTES VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2024-02-22其他功能机器LOTES VIET NAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Thuy Anh Investment Development Trade & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →