SNC Garment International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 444 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SNC GARMENT INTERNATIONAL

444
进口笔数
215
出口笔数
$12.77M
进口金额
$23.89M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
25
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $240.0K · 2 笔2023-09进口 $25.7K · 9 笔出口 $429.2K · 3 笔2023-10进口 $88.7K · 6 笔出口 $119.9K · 2 笔2023-11进口 $199.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $236.5K · 20 笔出口 $401.9K · 4 笔2024-01进口 $243.7K · 10 笔出口 $411.9K · 4 笔2024-02进口 $184.8K · 12 笔出口 $230.5K · 2 笔2024-03进口 $176.3K · 10 笔出口 $563.2K · 12 笔2024-04进口 $184.0K · 6 笔出口 $663.3K · 19 笔2024-05进口 $111.0K · 10 笔出口 $701.3K · 21 笔2024-06进口 $417.2K · 17 笔出口 $860.4K · 7 笔2024-07进口 $230.1K · 10 笔出口 $410.9K · 4 笔2024-08进口 $435.2K · 10 笔出口 $980.0K · 10 笔2024-09进口 $477.9K · 16 笔出口 $518.6K · 3 笔2024-10进口 $154.6K · 10 笔出口 $771.5K · 4 笔2024-11进口 $87.0K · 6 笔出口 $678.4K · 3 笔2024-12进口 $40.7K · 8 笔出口 $827.6K · 5 笔2025-01进口 $168.1K · 6 笔出口 $830.3K · 8 笔2025-02进口 $261.9K · 6 笔出口 $328.3K · 3 笔2025-03进口 $437.2K · 15 笔出口 $727.3K · 5 笔2025-04进口 $378.6K · 18 笔出口 $670.0K · 4 笔2025-05进口 $478.5K · 13 笔出口 $1.31M · 5 笔2025-06进口 $442.4K · 12 笔出口 $497.4K · 2 笔2025-07进口 $306.3K · 12 笔出口 $1.12M · 6 笔2025-08进口 $709.7K · 16 笔出口 $1.02M · 3 笔2025-09进口 $528.6K · 18 笔出口 $805.0K · 3 笔2025-10进口 $410.1K · 15 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-11进口 $29.2K · 10 笔出口 $823.0K · 2 笔2025-12进口 $49.6K · 9 笔出口 $969.0K · 4 笔2026-01进口 $109.3K · 9 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-02进口 $304.4K · 8 笔出口 $263.7K · 3 笔2026-03进口 $423.5K · 12 笔出口 $637.3K · 3 笔2026-04进口 $1.45M · 27 笔出口 $989.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $240.0K · 2 笔2023-09进口 $25.7K · 9 笔出口 $429.2K · 3 笔2023-10进口 $88.7K · 6 笔出口 $119.9K · 2 笔2023-11进口 $199.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $236.5K · 20 笔出口 $401.9K · 4 笔2024-01进口 $243.7K · 10 笔出口 $411.9K · 4 笔2024-02进口 $184.8K · 12 笔出口 $230.5K · 2 笔2024-03进口 $176.3K · 10 笔出口 $563.2K · 12 笔2024-04进口 $184.0K · 6 笔出口 $663.3K · 19 笔2024-05进口 $111.0K · 10 笔出口 $701.3K · 21 笔2024-06进口 $417.2K · 17 笔出口 $860.4K · 7 笔2024-07进口 $230.1K · 10 笔出口 $410.9K · 4 笔2024-08进口 $435.2K · 10 笔出口 $980.0K · 10 笔2024-09进口 $477.9K · 16 笔出口 $518.6K · 3 笔2024-10进口 $154.6K · 10 笔出口 $771.5K · 4 笔2024-11进口 $87.0K · 6 笔出口 $678.4K · 3 笔2024-12进口 $40.7K · 8 笔出口 $827.6K · 5 笔2025-01进口 $168.1K · 6 笔出口 $830.3K · 8 笔2025-02进口 $261.9K · 6 笔出口 $328.3K · 3 笔2025-03进口 $437.2K · 15 笔出口 $727.3K · 5 笔2025-04进口 $378.6K · 18 笔出口 $670.0K · 4 笔2025-05进口 $478.5K · 13 笔出口 $1.31M · 5 笔2025-06进口 $442.4K · 12 笔出口 $497.4K · 2 笔2025-07进口 $306.3K · 12 笔出口 $1.12M · 6 笔2025-08进口 $709.7K · 16 笔出口 $1.02M · 3 笔2025-09进口 $528.6K · 18 笔出口 $805.0K · 3 笔2025-10进口 $410.1K · 15 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-11进口 $29.2K · 10 笔出口 $823.0K · 2 笔2025-12进口 $49.6K · 9 笔出口 $969.0K · 4 笔2026-01进口 $109.3K · 9 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-02进口 $304.4K · 8 笔出口 $263.7K · 3 笔2026-03进口 $423.5K · 12 笔出口 $637.3K · 3 笔2026-04进口 $1.45M · 27 笔出口 $989.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316523133
企查查编码QVNEFJCA8S
成立日期2020-10-07
联系地址450/64 Tổ 14, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SNC GARMENT INTERNATIONAL
企业英文名称SNC GARMENT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址450/64 Tổ 14, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906735382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
580710机织标签
482390其他纸制品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
481190其他涂布纸
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
611130婴儿化纤针织品
610910棉针织T恤及背心
611120婴儿棉针织品
610462女棉裤
630790其他纺织制品
620240化纤女式大衣
620891女式棉内衣
650500针织头饰
611020棉针织服装
610442棉针织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国121$5.57M
中国177$5.52M
日本78$942.9K
土耳其10$545.8K
越南59$195.7K
中国香港2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国196$23.27M
中国3$336.0K
美国10$161.1K
中国台湾3$63.5K
越南7$52.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konny by Erin韩国137$7.23M印刷标签、弹性针织布
Konny by Erin中国134$3.59M染色棉针织布、弹性针织布
Konny By Erin日本71$780.7K塑料纽扣、扣件及零件
KONNY BY ERIN澳大利亚5$236.9K染色合成经编织物
Myoung Jin F & G Co., Ltd.韩国8$196.4K彩色棉布100-200克、塑料衣着附件
HNK越南31$127.4K非织造标签、印刷标签
Di Dong Il Corp.韩国5$65.9K人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
KONNY BY ERIN越南17$54.0K非织造标签、印刷标签
Ensill Co., Ltd.韩国6$49.9K印刷标签、机织标签
Jung Kwang Inc.中国5$33.5K染色合成针织布、染色棉针织布

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konny by Erin韩国173$22.50M婴儿化纤针织品、其他纺织制品
Konny by Erin中国2$336.0K婴儿化纤针织品
Di Dong Il Corp.韩国3$304.5K未梳棉纱、涤棉纱线
Ensill Co., Ltd.韩国11$180.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Tae Kyung Trading Co., Ltd.韩国4$131.6K化纤女式大衣、非棉针织背心
Myoung Jin F & G Co., Ltd.韩国2$106.9K包覆橡胶绳、塑料涂层织物
Z Glory International Ltd.中国3$63.5K棉针织女衬衫、棉针织T恤及背心
Yooknit AP Inc.韩国3$49.0K棉针织T恤及背心、棉针织服装
KONNY BY ERIN越南5$39.6K印刷标签、非织造标签
Young Trading Co., Ltd.越南3$33.8K非棉针织女衫、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 444)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色棉针织布KONNY BY ERIN中国$30.9K
2026-04-29染色棉针织布KONNY BY ERIN中国$30.9K
2026-04-29染色棉针织布KONNY BY ERIN中国$2.6K
2026-04-29染色棉针织布KONNY BY ERIN中国$896
2026-04-29染色棉针织布KONNY BY ERIN中国$2.6K
2026-04-29染色棉针织布KONNY BY ERIN中国$896
2026-04-28染色尼龙织物KONNY BY ERIN中国$6.4K
2026-04-28染色尼龙织物KONNY BY ERIN中国$6.4K
2026-04-28弹性针织布KONNY BY ERIN中国$14.9K
2026-04-28染色人造纤维布KONNY BY ERIN中国$8.7K

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27婴儿化纤针织品KONNY BY ERIN韩国$216.8K
2026-04-27棉针织服装KONNY BY ERIN韩国$45.6K
2026-04-27婴儿化纤针织品KONNY BY ERIN韩国$214.2K
2026-04-08婴儿化纤针织品KONNY BY ERIN韩国$241.8K
2026-04-08女式化纤浴袍KONNY BY ERIN韩国$57.0K
2026-04-08其他人纤针织服装KONNY BY ERIN韩国$150.7K
2026-04-05棉针织T恤及背心Z GLORY INTERNATIONAL LTD中国台湾$3.0K
2026-04-05棉针织女衬衫Z GLORY INTERNATIONAL LTD中国台湾$295
2026-04-05其他纺织裙Z GLORY INTERNATIONAL LTD中国台湾$194
2026-04-05棉针织女衬衫Z GLORY INTERNATIONAL LTD中国台湾$7.8K

相关企业 · 同类产品

SNC Garment International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →