SNC Garment International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 444 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SNC GARMENT INTERNATIONAL
444
进口笔数
215
出口笔数
$12.77M
进口金额
$23.89M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
25
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316523133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFJCA8S |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | 450/64 Tổ 14, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNC GARMENT INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | SNC GARMENT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 450/64 Tổ 14, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906735382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $5.57M |
| 中国 | 177 | $5.52M |
| 日本 | 78 | $942.9K |
| 土耳其 | 10 | $545.8K |
| 越南 | 59 | $195.7K |
| 中国香港 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 196 | $23.27M |
| 中国 | 3 | $336.0K |
| 美国 | 10 | $161.1K |
| 中国台湾 | 3 | $63.5K |
| 越南 | 7 | $52.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konny by Erin | 韩国 | 137 | $7.23M | 印刷标签、弹性针织布 |
| Konny by Erin | 中国 | 134 | $3.59M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Konny By Erin | 日本 | 71 | $780.7K | 塑料纽扣、扣件及零件 |
| KONNY BY ERIN | 澳大利亚 | 5 | $236.9K | 染色合成经编织物 |
| Myoung Jin F & G Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $196.4K | 彩色棉布100-200克、塑料衣着附件 |
| HNK | 越南 | 31 | $127.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 5 | $65.9K | 人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| KONNY BY ERIN | 越南 | 17 | $54.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Ensill Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $49.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Jung Kwang Inc. | 中国 | 5 | $33.5K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konny by Erin | 韩国 | 173 | $22.50M | 婴儿化纤针织品、其他纺织制品 |
| Konny by Erin | 中国 | 2 | $336.0K | 婴儿化纤针织品 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 3 | $304.5K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Ensill Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $180.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Tae Kyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $131.6K | 化纤女式大衣、非棉针织背心 |
| Myoung Jin F & G Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $106.9K | 包覆橡胶绳、塑料涂层织物 |
| Z Glory International Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 棉针织女衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Yooknit AP Inc. | 韩国 | 3 | $49.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| KONNY BY ERIN | 越南 | 5 | $39.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Young Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.8K | 非棉针织女衫、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色棉针织布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-29 | 染色棉针织布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-29 | 染色棉针织布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 染色棉针织布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $896 |
| 2026-04-29 | 染色棉针织布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 染色棉针织布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $896 |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | KONNY BY ERIN | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | KONNY BY ERIN | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | KONNY BY ERIN | 中国 | $8.7K |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | KONNY BY ERIN | 韩国 | $216.8K |
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | KONNY BY ERIN | 韩国 | $45.6K |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | KONNY BY ERIN | 韩国 | $214.2K |
| 2026-04-08 | 婴儿化纤针织品 | KONNY BY ERIN | 韩国 | $241.8K |
| 2026-04-08 | 女式化纤浴袍 | KONNY BY ERIN | 韩国 | $57.0K |
| 2026-04-08 | 其他人纤针织服装 | KONNY BY ERIN | 韩国 | $150.7K |
| 2026-04-05 | 棉针织T恤及背心 | Z GLORY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-05 | 棉针织女衬衫 | Z GLORY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $295 |
| 2026-04-05 | 其他纺织裙 | Z GLORY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $194 |
| 2026-04-05 | 棉针织女衬衫 | Z GLORY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $7.8K |