H&M Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU H&M
109
进口笔数
1
出口笔数
$912.0K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-06-13
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102015913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T5BWY5 |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | Số 334 Đường Lập Thành, Xã Hòa Khánh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU H&M |
| 企业英文名称 | H&M IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 343, Thửa đất số 957, Tờ bản đồ số 19, Ấp Lập Thành, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0919535478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 600690 | 其他针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $529.5K |
| 越南 | 91 | $265.3K |
| 韩国 | 35 | $76.1K |
| 中国台湾 | 25 | $23.3K |
| 巴基斯坦 | 9 | $7.4K |
| 印度尼西亚 | 18 | $6.3K |
| 印度 | 2 | $981 |
| 柬埔寨 | 4 | $954 |
| 泰国 | 3 | $733 |
| 孟加拉国 | 1 | $534 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $472.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 16 | $175.6K | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Nien Hsing Textile Co., Ltd. | 墨西哥 | 11 | $88.7K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Namyang International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.2K | 聚酯短纤机织物、染色合成针织布 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Nien Hsing Textile Co., Ltd. | 越南 | 47 | $36.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| HLD (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $21.1K | 印刷标签、200克以上牛仔布 |
| Namyang International | 越南 | 3 | $13.1K | 塑料涂层织物、弹性针织布 |
| Tung Mung Textile Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 男式化纤裤、棉针织外套 |
| Namyang International Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $959 | 染色人造纤维布、色织人造纤维布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 色织棉布、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 棉机织布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-27 | 棉混纺染色布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $466 |
| 2026-04-27 | 色织人造纤维布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-27 | 染色化纤长丝布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 棉混纺染色布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国台湾 | $33 |
| 2026-04-27 | 印花人造纤维布 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-27 | 染色尼龙织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $580 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 棉机织布 | GUANGDONG ESQUEL TEXTILES CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-06-13 | 棉机织布 | GUANGDONG ESQUEL TEXTILES CO LTD | 越南 | $2.0K |