Khoruou Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHORUOU
7
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107986480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8SNPCG |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | Số 54 Vũ Phạm Hàm, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHORUOU |
| 企业英文名称 | KHORUOU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462627718 |
| 邮箱 | hamruouco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $20.9K |
| 法国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Les Vignobles De Rombeau Sarl | 法国 | 1 | $14.6K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Tamano Hikari Sake Brewing Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.9K | 发酵饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| Tamura Shuzojo | 日本 | 2 | $9.0K | 发酵饮料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 发酵饮料 | TAMANOHIKARI SAKE BREWING CO LTD | 日本 | $188 |
| 2026-01-14 | 发酵饮料 | TAMANOHIKARI SAKE BREWING CO LTD | 日本 | $564 |
| 2026-01-14 | 发酵饮料 | TAMANOHIKARI SAKE BREWING CO LTD | 日本 | $564 |
| 2026-01-14 | 发酵饮料 | TAMANOHIKARI SAKE BREWING CO LTD | 日本 | $551 |
| 2026-01-14 | 发酵饮料 | TAMANOHIKARI SAKE BREWING CO LTD | 日本 | $188 |
| 2026-01-14 | 发酵饮料 | TAMANOHIKARI SAKE BREWING CO LTD | 日本 | $192 |
| 2025-12-31 | 发酵饮料 | TAMURA SHUZOJO | 日本 | $94 |
| 2025-12-31 | 发酵饮料 | Tamura Shuzojo | 日本 | $3.2K |
| 2025-12-31 | 发酵饮料 | TAMURA SHUZOJO | 日本 | $705 |
| 2024-11-20 | 发酵饮料 | TAMANOHIKARI SAKE BREWING CO LTD | 日本 | $198 |