DUY LONG MOLD CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU DUY LONG
3
进口笔数
6
出口笔数
$9.0K
进口金额
$27.4K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703085806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABE207R |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | 16 lô G, Đường 22/12, KDC Nam Phương, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU DUY LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 lô G, Đường 22/12, KDC Nam Phương, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909629023 |
| 邮箱 | duylongmold@gmail.com.vn |
| 传真 | 0387990428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $8.2K |
| 中国 | 2 | $767 |
| 越南 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.0K |
| 丹麦 | 1 | $469 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | 3 | $9.0K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | 5 | $27.0K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | 1 | $469 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-02-11 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $154 |
| 2025-12-19 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-10-22 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-10-22 | 铝合金型材 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2025-10-22 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $184 |
| 2025-10-22 | 铝合金型材 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 俄罗斯 | $3.0K |
| 2025-10-22 | 铝合金型材 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 俄罗斯 | $3.4K |
| 2025-09-20 | 不饱和聚酯塑料片 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 中国 | $290 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $794 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $56 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $15 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $60 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $40 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $50 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $80 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $40 |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | LOTUS MICROSYSTEMS APS | 丹麦 | $80 |