X Craft Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,073 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN X CRAFT
23
进口笔数
1,073
出口笔数
$306.9K
进口金额
$887.7K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
130
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601238550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NEB6BC |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Lô CN 3-3, CCN Yên Dương, Xã Yên Dương, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN X CRAFT |
| 企业英文名称 | X CRAFT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 3-3, CCN Yên Dương, Xã Vũ Dương, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84901434596 |
| 官网 | xcraft.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $306.9K |
| 法国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,023 | $662.9K |
| 法国 | 45 | $155.5K |
| 西班牙 | 2 | $60.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.7K |
| 加拿大 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu MDHQ Scientific Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.1K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Guangdong Dingxin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| HK Hong Yu E-Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.5K | LED照明装置 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $36.7K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Jiaxing Sun-Decor Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | PMMA塑料板材、聚碳酸酯塑料片 |
| Jiangmen Huapu Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | LED灯具及模块、非LED电灯装置 |
| Zhejiang Fanlong Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Jieyang Machanical International Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 注塑机、初级形态聚氯乙烯 |
| Winview Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、灯具零件 |
| Dongguan Dajinag Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HDH Solution LLC | 美国 | 118 | $184.7K | LED光伏照明装置、LED照明装置 |
| One Neon Sign LLC | 美国 | 401 | $165.7K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Apple Cart Cider LLC | 美国 | 1 | $106.2K | LED照明装置 |
| AXEL PLV | 法国 | 8 | $90.8K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| ICOMIFY LLC | 美国 | 383 | $89.3K | LED照明装置 |
| Tonicvision S.L. | 西班牙 | 2 | $60.3K | 非LED电灯装置 |
| Art LuminO | 法国 | 31 | $30.0K | LED光伏照明装置、LED照明装置 |
| BOTSOLUTION LLC | 美国 | 2 | $16.0K | LED照明装置 |
| One Neon Sign | 澳大利亚 | 2 | $8.7K | LED照明装置 |
| One Neon Sign LLC | 英国 | 5 | $1.3K | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电力控制板 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-04 | 非玻塑灯具零件 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-06-24 | 非玻塑灯具零件 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-24 | 静止变流器 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-06-24 | LED照明装置 | JIANGSU MDHQ SCIENTIFIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,073)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED照明装置 | LYNDA HERVAS | 美国 | $415 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | JA IA THAO | 美国 | $370 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | GARY NAITO | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | STEVE SPANGLER | 美国 | $760 |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | WILLIAM PETERS | 法国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | CODY LONG | 法国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | LAURIE ROBERGE | 法国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | GOLDBERG JAY | 法国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | BUDDY DEVILLE | 法国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | LED照明装置 | BOTSOLUTION LLC | 美国 | $8.5K |