Beside Trading Advertising Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO THươNG MạI BESIDE
7
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317329114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS0254J |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BESIDE |
| 企业英文名称 | BESIDE TRADING ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84917267221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $82.3K |
| 中国台湾 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Meanreal Light Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | LED照明装置、其他电气设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Meanreal Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | LED照明装置、电力控制板 |
| LITE PUTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.5K | 电力控制板、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU MEANREAL LIGHTING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-12-15 | 非LED灯具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-12-15 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU MEANREAL LIGHTING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-15 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU MEANREAL LIGHTING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-15 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU MEANREAL LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $197 |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-15 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU MEANREAL LIGHTING CO LTD | 中国 | $170 |